crucifix

/'kru:sifiks/
Học thuật
Thân thiện
crucifix

A gymnast holds a perfect crucifix position on the rings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thập ác, tượng chúa trên thập giá: Một biểu tượng tôn giáo Kitô giáo, một cây thập tự hình ảnh Chúa Giêsu bị đóng đinh trên đó. tượng trưng cho sự hy sinh của Chúa Giêsu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a small silver crucifix around her neck. ( ấy đeo một hình thập ác nhỏ bằng bạc quanh cổ.)
    • A large wooden crucifix hung on the wall above the altar. (Một cây thập giá gỗ lớn tượng chúa được treo trên tường phía trên bàn thờ.)
    • The priest held up the crucifix during the blessing. (Vị linh mục giơ cao hình thập ác trong lúc ban phước lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take up one's crucifix": (nghĩa bóng) chấp nhận chịu đựng những đau khổ, khó khăn của riêng mình, giống như Chúa Giêsu vác thập giá.
    • Everyone must take up their own crucifix in life. (Mỗi người phải vác cây thập giá của đời mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Crucifixion (n): Sự đóng đinh trên thập giá, đặc biệt chỉ sự kiện Chúa Giêsu bị đóng đinh.

    • The painting depicts the Crucifixion. (Bức tranh mô tả cảnh Chúa bị đóng đinh.)
  • Cross (n): Thập tự, thập giá. Đây hình dạng cơ bản, trong khi "crucifix" cụ thể thập giá hình Chúa.

    • The sign of the cross is a common gesture. (Dấu thánh giá một cử chỉ phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Rood (cổ): Thập giá, đặc biệt một cây thập giá lớn trong nhà thờ.
  • Calvary cross: Thập giá tượng trưng cho đồi Calvary (nơi Chúa Giêsu bị đóng đinh).
Lưu ý
  • Crucifix khác với Cross. Một "cross" đơn giản biểu tượng hình chữ thập, trong khi "crucifix" luôn bao gồm hình tượng Chúa Giêsu (corpus) gắn trên đó. "Crucifix" phổ biến trong Công giáo Rôma Chính thống giáo, trong khi nhiều giáo phái Tin Lành chỉ sử dụng "cross" (thập giá trơn).
crucifix

A gymnast holds a perfect crucifix position on the rings.

danh từ
  1. hình thập ác

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "crucifix"