cruciverbiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thích chơi ô chữ: Một người có sở thích hoặc thói quen giải các câu đố ô chữ (mots croisés).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon grand-père est un cruciverbiste passionné ; il remplit la grille du journal chaque matin. (Ông tôi là một người thích chơi ô chữ say mê; ông ấy điền ô chữ trên báo mỗi sáng.)
- En tant que cruciverbiste, elle collectionne les dictionnaires de synonymes. (Là một người thích chơi ô chữ, cô ấy sưu tập các từ điển từ đồng nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cruciverbiste du dimanche": Người chơi ô chữ nghiệp dư, chỉ chơi vào thời gian rảnh rỗi như cuối tuần.
- Je ne suis qu'un cruciverbiste du dimanche, pas un expert. (Tôi chỉ là một người chơi ô chữ nghiệp dư vào cuối tuần, không phải chuyên gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Cruciverbisme (danh từ giống đực): Sở thích hoặc thú tiêu khiển chơi ô chữ.
- Le cruciverbisme est un excellent exercice pour l'esprit. (Thú chơi ô chữ là một bài tập tuyệt vời cho trí óc.)
Từ đồng nghĩa
- Amateur de mots croisés: Người yêu thích ô chữ.
- Solutionneur de grilles: Người giải các ô chữ.
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'esprit cruciverbiste: Có tư duy của người chơi ô chữ, tức là thích giải đố, tìm từ.
- Pour résoudre ce problème logique, il faut avoir l'esprit cruciverbiste. (Để giải quyết vấn đề logic này, cần phải có tư duy của một người chơi ô chữ.)
danh từ
- người thích chơi ô chữ