crudites

Học thuật
Thân thiện
crudites

A colorful platter of crudites sits on the table next to a bowl of dip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rau sống, cắt thành từng đoạn, dùng để nhúng: Một món khai vị bao gồm các loại rau củ tươi sống, được cắt thành que, lát hoặc miếng vừa ăn, thường được dùng kèm với các loại nước chấm hoặc sốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The restaurant served a platter of crudites with a creamy garlic dip before the main course. (Nhà hàng phục vụ một đĩa rau sống với sốt tỏi kem trước món chính.)
    • For a healthy snack, she prepared some crudites with hummus. (Để một bữa ăn nhẹ lành mạnh, ấy đã chuẩn bị một ít rau sống với sốt hummus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a selection of crudites": một lựa chọn các loại rau sống.

    • The buffet included a colorful selection of crudites. (Bữa tiệc buffet một lựa chọn đầy màu sắc các loại rau sống.)
  • "crudites platter": đĩa rau sống khai vị.

    • We ordered a crudites platter to share while we looked at the menu. (Chúng tôi gọi một đĩa rau sống để dùng chung trong khi xem thực đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Crudité (n): Cách viết gốc tiếng Pháp của từ này, cùng nghĩa.
    • The French term 'crudité' simply means 'raw thing'. (Thuật ngữ tiếng Pháp 'crudité' đơn giản có nghĩa 'thứ sống'.)
Từ đồng nghĩa
  • Raw vegetable platter: đĩa rau củ sống.
  • Vegetable sticks: các que rau củ.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp (), được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để chỉ món ăn này, đặc biệt trong các ngữ cảnh ẩm thực hoặc nhà hàng.
crudites

A colorful platter of crudites sits on the table next to a bowl of dip.

Noun
  1. rau sống, cắt thành từng đoạn, dùng để nhúng