cruet-stand

Học thuật
Thân thiện
cruet-stand

A silver cruet-stand holds oil and vinegar on the dining table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá để lọ gia vị: Một vật dụng, thường được làm bằng kim loại, gỗ, hoặc thủy tinh, được thiết kế để giữ trưng bày các lọ nhỏ (cruet) chứa dầu giấm, muối, tiêu các loại gia vị lỏng khác trên bàn ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elegant silver cruet-stand was placed at the center of the dining table. (Giá để lọ gia vị bằng bạc thanh lịch được đặttrung tâm bàn ăn.)
    • Please pass the cruet-stand; I need some olive oil for my salad. (Làm ơn chuyển cho tôi giá đựng lọ gia vị; tôi cần một chút dầu ô liu cho món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antique cruet-stand": Giá để lọ gia vị cổ.
    • She collects antique cruet-stands from the Victorian era. ( ấy sưu tập những giá để lọ gia vị cổ từ thời Victoria.)
Biến thể từ gần giống
  • Cruet (n): Lọ nhỏ, thường nút hoặc vòi, dùng để đựng dầu, giấm hoặc các loại nước sốt.

    • The vinegar cruet is empty. (Lọ giấm đã hết.)
  • Condiment set (n): Bộ đồ gia vị (có thể bao gồm giá đỡ các lọ).

  • Caster (n): Lọ lắc lỗ nhỏ để rắc muối, đường, tiêu (đôi khi một phần của cruet-stand).
Từ đồng nghĩa
  • Condiment stand: Giá để gia vị.
  • Cruet set: Bộ lọ gia vị (bao gồm cả giá).
Thành ngữ liên quan
cruet-stand

A silver cruet-stand holds oil and vinegar on the dining table.

Noun
  1. Giá để lọ gia vị