cruiserweight
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạng cân Cruiserweight: Một hạng cân trong quyền Anh chuyên nghiệp, dành cho các võ sĩ có trọng lượng cơ thể nằm trong giới hạn cụ thể (thường từ 76,2 kg đến 79,4 kg hoặc 175 đến 200 pound, tùy theo tổ chức).
- Võ sĩ quyền Anh hạng cruiserweight: Chỉ chính võ sĩ thi đấu ở hạng cân này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He moved up from light heavyweight to become a cruiserweight. (Anh ấy chuyển lên từ hạng light heavyweight để trở thành một võ sĩ cruiserweight.)
- The cruiserweight champion successfully defended his title. (Nhà vô địch hạng cruiserweight đã bảo vệ thành công danh hiệu của mình.)
- The cruiserweight limit is set at 200 pounds by that organization. (Giới hạn cân cho hạng cruiserweight được tổ chức đó quy định là 200 pound.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh thể thao, thuật ngữ này chủ yếu dùng cho quyền Anh. Các hạng cân có thể thay đổi đôi chút giữa các hiệp hội quyền Anh khác nhau (như WBA, WBC, IBF, WBO).
- "to fight at cruiserweight": thi đấu ở hạng cruiserweight.
- After gaining some muscle, he decided to fight at cruiserweight. (Sau khi tăng cơ, anh ấy quyết định thi đấu ở hạng cruiserweight.)
Biến thể và từ gần giống
- Light heavyweight (n): hạng cân nhẹ hơn, nằm dưới cruiserweight (thường giới hạn 79,4 kg / 175 pound).
- Bridgerweight (n): một hạng cân mới được một số tổ chức công nhận, nằm giữa cruiserweight và heavyweight.
- Heavyweight (n): hạng cân nặng, nằm trên cruiserweight.
Từ đồng nghĩa
- Junior heavyweight: Một tên gọi khác cũ được sử dụng cho hạng cân này trong lịch sử quyền Anh.
Noun
- Người đấu quyền Anh nhà nghề nặng dưới 82, 6 kilô