crumbliness

Học thuật
Thân thiện
crumbliness

The baker tests the crumbliness of the fresh shortbread.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dễ vỡ vụn, trạng thái dễ vỡ vụn: Chất lượng hoặc đặc tính của một vật chất dễ bị vỡ thành những mảnh nhỏ hoặc hạt nhỏ khi chạm vào hoặc bị tác động.
    • Tính chất giòn, dễ bở: Đặc điểm của một vật, thường thực phẩm, dễ dàng bị vỡ ra hoặc tơi ra khi cắt hoặc cắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crumbliness of the old parchment made it difficult to handle. (Sự dễ vỡ vụn của tờ giấy da khiến việc xử lý trở nên khó khăn.)
    • A good shortbread cookie should have a perfect balance of crumbliness and flavor. (Một chiếc bánh quy ngon cần sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bở hương vị.)
    • The excessive crumbliness of the soil indicated it was very dry. (Trạng thái dễ vỡ vụn quá mức của đất cho thấy rất khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To test the crumbliness of": Kiểm tra độ dễ vỡ vụn của.
    • Bakers often test the crumbliness of the dough by pressing it gently. (Các thợ làm bánh thường kiểm tra độ bở của bột bằng cách ấn nhẹ vào .)
Biến thể từ gần giống
  • Crumbly (adj): Dễ vỡ vụn, tính chất bở.
    • The cheese was old and crumbly. (Miếng phô mai đã dễ vỡ vụn.)
  • Crumble (động từ): Làm vụn, vỡ vụn ra.
    • The cake began to crumble when I cut it. (Chiếc bánh bắt đầu vỡ vụn ra khi tôi cắt .)
Từ đồng nghĩa
  • Friability: Tính dễ vỡ vụn, tính chất giòn (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc địa chất).
  • Brittleness: Tính giòn, dễ gãy (nhấn mạnh đến việc dễ vỡ thành mảnh hơn vụn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "crumbliness". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "crumble".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "crumbliness".)

crumbliness

The baker tests the crumbliness of the fresh shortbread.

Noun
  1. Sự dễ vỡ vụn, trạng thái dễ vỡ vụn

Từ đồng nghĩa