crumhorn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại nhạc cụ hơi bằng gỗ từ thời kỳ Phục Hưng, có dăm kép (sậy đôi) và một ống cong ở phần cuối: "crumhorn" là tên gọi một nhạc cụ lịch sử, thường được làm bằng gỗ, phát ra âm thanh đặc trưng nhờ dăm kép và có hình dáng dễ nhận biết với phần ống uốn cong giống như chữ "J" hoặc chiếc móc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum's collection features a well-preserved crumhorn from the 16th century. (Bộ sưu tập của bảo tàng có một cây crumhorn từ thế kỷ 16 được bảo quản tốt.)
- The sound of the crumhorn is often described as buzzing or reedy. (Âm thanh của crumhorn thường được mô tả là vo ve hoặc the thé như sậy.)
- He learned to play the crumhorn to perform authentic Renaissance music. (Anh ấy học chơi crumhorn để biểu diễn nhạc Phục Hưng đúng nguyên bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crumhorn consort": Một dàn nhạc nhỏ gồm nhiều crumhorn với các kích cỡ và âm vực khác nhau (như soprano, alto, tenor, bass) chơi cùng nhau, phổ biến trong âm nhạc thời Phục Hưng.
- The piece was performed by a crumhorn consort, creating a rich and distinctive texture. (Tác phẩm được biểu diễn bởi một dàn crumhorn, tạo nên một kết cấu âm thanh phong phú và đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Krummhorn (n): Cách viết khác, thường dùng trong tiếng Đức, của từ "crumhorn". Cả hai đều chỉ cùng một nhạc cụ.
- "Krummhorn" is the German word for this instrument. ("Krummhorn" là từ tiếng Đức chỉ nhạc cụ này.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Anh. Đây là tên gọi riêng của một nhạc cụ cụ thể. Có thể mô tả nó là "a Renaissance double-reed woodwind" (một nhạc cụ hơi bằng gỗ dăm kép thời Phục Hưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Noun
- nhạc cụ hơi làm bằng gỗ thời phục hưng với sậy đôi và ống cong