crush-room

/'krʌʃrum/
Học thuật
Thân thiện
crush-room

The audience mingles in the crush-room during the theater intermission.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng dạo (ở rạp hát, nhà hát): Một căn phòng lớn, thường nằm gần khán phòng, nơi khán giả có thể đi lại, trò chuyện giao lưu trong thời gian nghỉ giữa các hồi kịch hoặc màn biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the intermission, the audience gathered in the crush-room to discuss the first act. (Trong thời gian nghỉ giữa giờ, khán giả tụ tập trong phòng dạo để thảo luận về hồi kịch đầu tiên.)
    • The grand opera house features a beautifully decorated crush-room. (Nhà hát opera lớn một phòng dạo được trang trí rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mingle in the crush-room": giao lưu, trò chuyện trong phòng dạo.
    • It's customary to mingle in the crush-room during the interval. (Việc giao lưu trong phòng dạo trong thời gian nghỉ một thông lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Foyer (n): tiền sảnh, sảnh chờ ( chức năng tương tự nhưng có thể không gian chung của một tòa nhà, không chỉ riêng nhà hát).
  • Lobby (n): sảnh lớn, hành lang rộng (thường lối vào chính).
  • Intermission lounge (n): phòng chờ nghỉ giữa giờ (cách diễn đạt hiện đại hơn cho cùng khái niệm).
Từ đồng nghĩa
  • Interval bar: quầy bar trong giờ nghỉ (nhấn mạnh chức năng phục vụ đồ uống).
  • Promenade: hành lang rộng để đi dạo (có thể một phần của kiến trúc nhà hát).
Lưu ý
  • Từ "crush-room" một thuật ngữ cổ điển, đặc trưng cho kiến trúc nhà hát truyền thống châu Âu thế kỷ 18-19. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "foyer" hoặc "lobby" thường được dùng phổ biến hơn.
crush-room

The audience mingles in the crush-room during the theater intermission.

danh từ
  1. phòng dạo (ở rạp hát để cho người xem đi dạo lúc nghỉ)