crusher

/'krʌʃə/
Học thuật
Thân thiện
crusher

The worker operates the crusher to process the large rocks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy nghiền, máy đập: Một thiết bị khí dùng để nghiền nát, đập vỡ hoặc làm giảm kích thước của vật liệu rắn như đá, quặng, hoặc hạt.
    • Người nghiền, người đập: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ người thực hiện hành động nghiền, đập.
    • đấm mạnh; lời lẽ hoặc sự kiện áp đảo: (Nghĩa bóng, thông tục) Một đấm rất mạnh, một câu trả lời dứt khoát hoặc một sự kiện sức thuyết phục lớn đến mức làm đối phương hoặc quan điểm khác bị áp đảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Máy móc):
    • The factory uses a large crusher to process limestone. (Nhà máy sử dụng một máy nghiền lớn để xử lý đá vôi.)
    • A grape crusher is essential for making wine. (Máy nghiền nho thiết bị thiết yếu để làm rượu vang.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng):
    • His final argument was a real crusher; I had nothing left to say. (Lập luận cuối cùng của anh ấy thực sự một đòn trí mạng; tôi chẳng còn để nói.)
    • The news of the defeat was a crusher for the team's morale. (Tin thua trận một đòn giáng mạnh vào tinh thần của đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a crusher": (thông tục) dùng để mô tả một điều đó gây sốc, thất vọng hoặc áp đảo.
    • Losing the championship in the final minute was a crusher. (Thua chứcđịchphút cuối một sốc.)
  • "dream crusher": (thành ngữ thông tục) chỉ người hoặc điều đó phá hỏng hy vọng, ước mơ của người khác.
    • Don't be a dream crusher; let the children imagine. (Đừng phá hỏng ước mơ của bọn trẻ; hãy để chúng tưởng tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crush (động từ): nghiền, đè nát, áp đảo.
    • Crush the garlic before adding it to the pan. (Hãy nghiền nát tỏi trước khi cho vào chảo.)
  • Crushing (tính từ): nghiền nát; (nghĩa bóng) choáng váng, nặng nề (thất bại, đòn giáng).
    • We suffered a crushing defeat. (Chúng tôi phải chịu một thất bại nặng nề.)
  • Crushable (tính từ): có thể bị nghiền nát.
Từ đồng nghĩa
  • Pulverizer: máy nghiền thành bột.
  • Grinder: máy xay, máy nghiền.
  • Breaker: máy đập vỡ.
  • Knockout punch (cho nghĩa bóng): đấm hạ đo ván.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "crusher")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crusher" một cách cố định)

crusher

The worker operates the crusher to process the large rocks.

danh từ
  1. máy nghiền, máy tán, máy đập (đá), người nghiền, người tán, người đập
  2. đấm búa tạ đòn trí mạng; câu trả lời đanh thép; sự kiện hùng hồn

Từ chứa "crusher"