cruzeiro

/kru:'zeərou/
Học thuật
Thân thiện
cruzeiro

Le cruzeiro était l'ancienne monnaie du Brésil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đơn vị tiền tệ của Bra-xin: "cruzeiro" là tên của đồng tiền chính thức của Bra-xin, đã được thay thế bằng các đơn vị tiền tệ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cruzeiro a été remplacé par le real en 1994. (Đồng cruzeiro đã được thay thế bằng đồng real vào năm 1994.)
    • Ce billet ancien vaut mille cruzeiros. (Tờ tiền cổ này giá trị một nghìn cruzeiros.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "l'ère du cruzeiro": thời kỳ đồng cruzeiro.
    • L'inflation était très élevée à la fin de l'ère du cruzeiro. (Lạm phát rất cao vào cuối thời kỳ đồng cruzeiro.)
Biến thể từ gần giống
  • Cruzeiro real (danh từ giống đực): Một biến thể ngắn hạn của đồng tiền Bra-xin, được sử dụng tạm thời trước khi đồng real ra đời.
    • Le cruzeiro real n'a circulé que pendant quelques mois. (Đồng cruzeiro real chỉ lưu hành trong vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancienne monnaie brésilienne: đồng tiền của Bra-xin.
  • Devise historique: đơn vị tiền tệ lịch sử.
Thông tin lịch sử (Lưu ý đặc biệt)
  • Đồng cruzeiro từngđơn vị tiền tệ chính của Bra-xin trong nhiều giai đoạn khác nhau của thế kỷ 20, với nhiều lần tái phát hành đổi tên (như "cruzeiro novo"). cuối cùng đã ngừng lưu hành được thay thế hoàn toàn bởi đồng real (BRL) vào ngày 1 tháng 7 năm 1994.
cruzeiro

Le cruzeiro était l'ancienne monnaie du Brésil.

danh từ giống đực
  1. đơn vị tiền tệ của Bra-xin