cryoanesthesia

Học thuật
Thân thiện
cryoanesthesia

A surgeon applies cryoanesthesia before a minor dermatological procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cryoanesthesia một phương pháp gây cục bộ bằng cách sử dụng nhiệt độ cực thấp (lạnh) để làm liệt các dây thần kinh gây mất cảm giácmột vùng cụ thể của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cryoanesthesia is sometimes used in minor surgical procedures. (Cryoanesthesia đôi khi được sử dụng trong các thủ thuật phẫu thuật nhỏ.)
    • The dentist applied cryoanesthesia before removing the tooth. (Nha sĩ đã áp dụng cryoanesthesia trước khi nhổ chiếc răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to administer cryoanesthesia": thực hiện/áp dụng phương pháp gây bằng lạnh.
    • The surgeon will administer cryoanesthesia to the affected area. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ áp dụng cryoanesthesia cho vùng bị ảnh hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryoanaesthesia (n): Một cách viết khác (chính tả Anh-Anh) của "cryoanesthesia", cùng nghĩa.
  • Cryoanalgesia (n): Phương pháp giảm đau bằng lạnh, thường ít gây mất cảm giác hoàn toàn hơn so với gây .
  • Cryotherapy (n): Liệu pháp lạnh nói chung, có thể dùng để giảm đau, giảm viêm hoặc phá hủy .
Từ đồng nghĩa
  • Cold anesthesia: Gây bằng lạnh.
  • Frigoanesthesia: Gây bằng lạnh (từ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên ngành này.)

cryoanesthesia

A surgeon applies cryoanesthesia before a minor dermatological procedure.

Noun
  1. giống cryoanaesthesia

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống