cryocautery

Học thuật
Thân thiện
cryocautery

A doctor uses cryocautery to remove a small skin lesion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự áp lạnh: Một thủ thuật y tế trong đó cơ thể được phá hủy bằng cách làm đông lạnh .
    • Dụng cụ áp lạnh: Một dụng cụ y tế được sử dụng để thực hiện việc phá hủy bằng cách làm đông lạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dermatologist used cryocautery to remove the wart. (Bác sĩ da liễu đã sử dụng phương pháp áp lạnh để loại bỏ mụn cóc.)
    • The cryocautery is a precise instrument for treating skin lesions. (Dụng cụ áp lạnh một thiết bị chính xác để điều trị các tổn thương da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, cryocautery thường được đề cập như một phương pháp điều trị ngoại trú cho các bệnh da liễu lành tính.
    • Cryocautery is often preferred for its minimal scarring. (Phương pháp áp lạnh thường được ưa chuộng để lại sẹo tối thiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryosurgery (n): Phẫu thuật lạnh, một thủ thuật rộng hơn sử dụng nhiệt độ cực lạnh để phá hủy bất thường.
  • Cautery (n): Thủ thuật đốt, việc sử dụng nhiệt hoặc hóa chất để đốt hoặc phá hủy .
Từ đồng nghĩa
  • Freezing treatment: Điều trị bằng làm lạnh.
  • Cryotherapy: Trị liệu bằng lạnh (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cryocautery).
Thành ngữ liên quan
cryocautery

A doctor uses cryocautery to remove a small skin lesion.

Noun
  1. sự áp lạnh.
  2. dụng cụ phá hủy các bằng cách làm đông lạnh