cryocautery
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự áp lạnh: Một thủ thuật y tế trong đó mô cơ thể được phá hủy bằng cách làm đông lạnh nó.
- Dụng cụ áp lạnh: Một dụng cụ y tế được sử dụng để thực hiện việc phá hủy mô bằng cách làm đông lạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dermatologist used cryocautery to remove the wart. (Bác sĩ da liễu đã sử dụng phương pháp áp lạnh để loại bỏ mụn cóc.)
- The cryocautery is a precise instrument for treating skin lesions. (Dụng cụ áp lạnh là một thiết bị chính xác để điều trị các tổn thương da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, cryocautery thường được đề cập như một phương pháp điều trị ngoại trú cho các bệnh lý da liễu lành tính.
- Cryocautery is often preferred for its minimal scarring. (Phương pháp áp lạnh thường được ưa chuộng vì để lại sẹo tối thiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cryosurgery (n): Phẫu thuật lạnh, một thủ thuật rộng hơn sử dụng nhiệt độ cực lạnh để phá hủy mô bất thường.
- Cautery (n): Thủ thuật đốt, việc sử dụng nhiệt hoặc hóa chất để đốt hoặc phá hủy mô.
Từ đồng nghĩa
- Freezing treatment: Điều trị bằng làm lạnh.
- Cryotherapy: Trị liệu bằng lạnh (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cryocautery).
Thành ngữ liên quan
Noun
- sự áp lạnh.
- dụng cụ phá hủy các mô bằng cách làm đông lạnh nó