cryonics

Học thuật
Thân thiện
cryonics

A scientist observes a cryonics chamber in a research facility.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật đông lạnh người: Một phương pháp bảo quản cơ thể người bệnh nặng hoặc vừa qua đờinhiệt độ cực thấp để ngăn các phân hủy, với hy vọng họ có thể được hồi sinh trong tương lai khi y học phát triển.
    • Ngành nghiên cứu về đông lạnh: Lĩnh vực khoa học liên quan đến việc bảo quản lạnh sâu con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some people choose cryonics in the hope of being revived in the future. (Một số người lựa chọn kỹ thuật đông lạnh với hy vọng sẽ được hồi sinh trong tương lai.)
    • The debate around cryonics involves both ethical and scientific questions. (Cuộc tranh luận xung quanh kỹ thuật đông lạnh liên quan đến cả những câu hỏi về đạo đức khoa học.)
    • He signed up for cryonics, paying a large sum to have his body preserved after death. (Anh ấy đã đăng ký dịch vụ đông lạnh, trả một khoản tiền lớn để bảo quản cơ thể mình sau khi chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the promise of cryonics": lời hứa hẹn của kỹ thuật đông lạnh.

    • He was fascinated by the promise of cryonics. (Anh ta bị hoặc bởi lời hứa hẹn của kỹ thuật đông lạnh.)
  • "a cryonics facility": một cơ sở thực hiện đông lạnh.

    • The body was transferred to a cryonics facility in Arizona. (Thi thể đã được chuyển đến một cơ sở đông lạnh ở Arizona.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryonic (adj): thuộc về kỹ thuật đông lạnh.

    • They discussed the cryonic preservation process. (Họ thảo luận về quy trình bảo quản bằng đông lạnh.)
  • Cryopreservation (n): sự bảo quản lạnh, một thuật ngữ rộng hơn chỉ việc bảo quản tế bào, hoặc cơ quannhiệt độ cực thấp.

Từ đồng nghĩa
  • Low-temperature preservation: sự bảo quảnnhiệt độ thấp.
  • Suspended animation: trạng thái đông cứng/sự sống bị đình hoãn (một khái niệm tương tự trong khoa học viễn tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "cryonics")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cryonics")

cryonics

A scientist observes a cryonics chamber in a research facility.

Noun
  1. phương pháp đông lạnh

Từ gần giống

Từ chứa "cryonics"