cryophobia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội chứng sợ lạnh: Một nỗi sợ hãi bệnh lý, phi lý và dai dẳng đối với cái lạnh, nhiệt độ thấp hoặc băng giá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her cryophobia makes winter a very difficult season for her. (Chứng sợ lạnh của cô ấy khiến mùa đông trở thành một mùa rất khó khăn.)
- The patient was diagnosed with cryophobia after exhibiting extreme anxiety in cold environments. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng sợ lạnh sau khi biểu hiện lo lắng cực độ trong môi trường lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from cryophobia": mắc phải chứng sợ lạnh.
- He suffers from cryophobia, so he always keeps his home very warm. (Anh ấy mắc chứng sợ lạnh, vì vậy anh luôn giữ cho ngôi nhà của mình rất ấm áp.)
Biến thể và từ gần giống
- Cryophobic (adj): thuộc về chứng sợ lạnh; có đặc điểm của chứng sợ lạnh.
- A cryophobic reaction. (Một phản ứng thuộc chứng sợ lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Fear of cold: nỗi sợ cái lạnh.
- Frigophobia: (một thuật ngữ khác, ít phổ biến hơn) chứng sợ lạnh.
Lưu ý
- "Cryophobia" là một thuật ngữ chuyên ngành trong tâm lý học và y học, dùng để mô tả một chứng ám ảnh sợ hãi cụ thể. Nó không được dùng phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Noun
- hội chứng sợ lạnh