cryoscope

Học thuật
Thân thiện
cryoscope

A scientist uses a cryoscope to determine the freezing point of a liquid.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một dụng cụ đo lường: "cryoscope" một thiết bị khoa học dùng để xác định nhiệt độ đông đặc hoặc điểm tan chảy của một chất, đặc biệt trong các dung dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist used a cryoscope to determine the freezing point of the new solution. (Nhà khoa học đã sử dụng một cryoscope để xác định điểm đông đặc của dung dịch mới.)
    • In dairy analysis, a cryoscope can measure the freezing point of milk to check for added water. (Trong phân tích sữa, một cryoscope có thể đo điểm đông đặc của sữa để kiểm tra nước pha thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cryoscopic measurement (Đo lường hàn nghiệm): Đây phương pháp sử dụng "cryoscope" để xác định khối lượng phân tử của một chất hòa tan dựa trên việc đo độ hạ điểm đông đặc của dung môi.
    • Cryoscopic measurement is a classic technique in physical chemistry. (Đo lường hàn nghiệm một kỹ thuật cổ điển trong hóa .)
Biến thể từ gần giống
  • Cryoscopy (n): Hàn nghiệm, kỹ thuật hoặc quá trình đo điểm đông đặc.
    • Cryoscopy is essential for quality control in the food industry. (Hàn nghiệm rất cần thiết cho kiểm soát chất lượng trong ngành công nghiệp thực phẩm.)
  • Cryoscopic (adj): (Thuộc về) hàn nghiệm, liên quan đến việc đo điểm đông đặc.
    • The cryoscopic constant of water is well known. (Hằng số hàn nghiệm của nước đã được biết .)
Từ đồng nghĩa
  • Freezing-point apparatus: Dụng cụ đo điểm đông đặc.
  • Depression of freezing point apparatus: Dụng cụ đo độ hạ điểm đông đặc.
cryoscope

A scientist uses a cryoscope to determine the freezing point of a liquid.

Noun
  1. dụng cụ đo lường độ lạnh điểm tan chảy

Từ gần giống