cryoscopy
/krai'ɔskəpi/
Học thuậtThân thiện
A scientist performs cryoscopy to determine the molecular weight of a substance.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép nghiệm lạnh: Một phương pháp hóa học phân tích dựa trên việc đo độ hạ nhiệt độ đông đặc của một dung môi khi có mặt một chất tan, từ đó xác định khối lượng phân tử của chất tan đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cryoscopy is used to determine the molecular weight of an unknown substance. (Phép nghiệm lạnh được sử dụng để xác định khối lượng phân tử của một chất chưa biết.)
- The principle of cryoscopy relies on the colligative property of freezing-point depression. (Nguyên lý của phép nghiệm lạnh dựa trên tính chất colligative của sự hạ nhiệt độ đông đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo hóa học phân tích hoặc vật lý để mô tả một kỹ thuật đo lường cụ thể.
- The research paper detailed the use of cryoscopy in polymer analysis. (Bài báo nghiên cứu mô tả chi tiết việc sử dụng phép nghiệm lạnh trong phân tích polymer.)
Biến thể và từ gần giống
- Cryoscopic (tính từ): thuộc về phép nghiệm lạnh.
- The cryoscopic constant is a property of the solvent. (Hằng số nghiệm lạnh là một đặc tính của dung môi.)
- Cryoscope (danh từ): dụng cụ, thiết bị dùng để thực hiện phép nghiệm lạnh.
Từ đồng nghĩa
- Freezing-point depression analysis: Phân tích dựa trên độ hạ điểm đông đặc. (Cụm từ mô tả chính xác hơn phương pháp này.)
Lưu ý
- Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "kryos" (nghĩa là lạnh, băng giá) và "skopein" (nghĩa là quan sát, xem xét).
A scientist performs cryoscopy to determine the molecular weight of a substance.
danh từ
- (hoá học) phép nghiệm lạnh