cryostat

Học thuật
Thân thiện
cryostat

A scientist places a tissue sample inside the cryostat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy điều nhiệt hoạt độngnhiệt độ thấp: Một thiết bị dùng để duy trì kiểm soát nhiệt độ rất thấp (thường dưới 0°C) một cách ổn định trong phòng thí nghiệm hoặc các ứng dụng công nghiệp.
    • Tủ lạnh nhiệt độ cực thấp: Trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học, đây có thể một tủ hoặc buồng được thiết kế để bảo quản mẫu vậtnhiệt độ cực thấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tissue sample was immediately placed in the cryostat for preservation. (Mẫu ngay lập tức được đặt vào máy điều nhiệt để bảo quản.)
    • Scientists use a cryostat to study the properties of superconductors at low temperatures. (Các nhà khoa học sử dụng máy điều nhiệt để nghiên cứu tính chất của vật liệu siêu dẫnnhiệt độ thấp.)
    • The hospital's pathology lab has a new cryostat for freezing and cutting tissue sections. (Phòng thí nghiệm bệnh của bệnh viện một máy điều nhiệt mới để đông lạnh cắt các lát .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "operating a cryostat": vận hành một máy điều nhiệt.

    • Proper training is required for operating a cryostat safely. (Cần được đào tạo đúng cách để vận hành máy điều nhiệt một cách an toàn.)
  • "cryostat temperature": nhiệt độ của máy điều nhiệt.

    • The experiment requires a precise cryostat temperature of -196°C. (Thí nghiệm yêu cầu nhiệt độ máy điều nhiệt chính xácmức -196°C.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryogenic (adj): thuộc về nhiệt độ cực thấp, liên quan đến kỹ thuật lạnh sâu.

    • Liquid nitrogen is a common cryogenic fluid. (Nitơ lỏng một chất lỏng kỹ thuật lạnh phổ biến.)
  • Cryobiology (n): ngành sinh học nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ rất thấp lên sinh vật.

  • Cryosurgery (n): phẫu thuật lạnh, sử dụng nhiệt độ cực thấp để phá hủy .
Từ đồng nghĩa
  • Low-temperature thermostat: máy điều nhiệt nhiệt độ thấp.
  • Cold chamber: buồng lạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "cryostat")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cryostat")

cryostat

A scientist places a tissue sample inside the cryostat.

Noun
  1. máy điều nhiệt, hoạt độngnhiệt độ thấp