cryosurgery

Học thuật
Thân thiện
cryosurgery

A doctor performs cryosurgery to remove a small skin lesion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp phẫu thuật lạnh: Một kỹ thuật y tế sử dụng nhiệt độ cực thấp (thường nitơ lỏng) để phá hủy các bất thường hoặc không mong muốn trong cơ thể, chẳng hạn như mụn cóc, đục thủy tinh thể hoặc một số loại ung thư da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dermatologist recommended cryosurgery to remove the suspicious skin lesion. (Bác sĩ da liễu đề nghị phương pháp phẫu thuật lạnh để loại bỏ tổn thương da đáng ngờ.)
    • Cryosurgery is often preferred for certain procedures because it minimizes bleeding. (Phẫu thuật lạnh thường được ưa chuộng cho một số thủ thuật giảm thiểu chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo cryosurgery": trải qua phẫu thuật lạnh.
    • The patient will undergo cryosurgery next week to treat the early-stage skin cancer. (Bệnh nhân sẽ trải qua phẫu thuật lạnh vào tuần tới để điều trị ung thư da giai đoạn đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryosurgical (adj): thuộc về phẫu thuật lạnh.
    • The cryosurgical technique has advanced significantly. (Kỹ thuật phẫu thuật lạnh đã tiến bộ đáng kể.)
  • Cryotherapy (n): liệu pháp lạnh (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các ứng dụng không phẫu thuật).
    • Cryotherapy is used for both medical treatment and sports recovery. (Liệu pháp lạnh được sử dụng cho cả điều trị y tế phục hồi thể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • Freezing surgery: phẫu thuật đông lạnh.
  • Cold ablation: cắt bỏ bằng lạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến cụ thể cho danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên ngành này.)

cryosurgery

A doctor performs cryosurgery to remove a small skin lesion.

Noun
  1. phương pháp cắt đông lạnh hay đốt lạnh