cryptanalytics

Học thuật
Thân thiện
cryptanalytics

A cryptanalyst uses cryptanalytics to decode a secret message.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mật mã phân tích học: Một ngành khoa học chuyên về việc phân tích giải mã các hệ thống mật mã, số mật thư không cần biết trước khóa bí mật. tập trung vào việc tìm ra điểm yếu trong các phương pháp mã hóa để phá vỡ chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Modern cryptanalytics relies heavily on computational power. (Mật mã phân tích học hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào sức mạnh tính toán.)
    • Her work in cryptanalytics helped decipher the enemy's secret messages. (Công việc của ấy trong mật mã phân tích học đã giúp giải mã các thông điệp bí mật của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The field of cryptanalytics": lĩnh vực mật mã phân tích học.
    • Advances in the field of cryptanalytics have made older encryption methods obsolete. (Những tiến bộ trong lĩnh vực mật mã phân tích học đã khiến các phương pháp mã hóa trở nên lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryptanalysis (n): Mật mã học phân tích. Đây từ đồng nghĩa thường được dùng thay thế cho "cryptanalytics".
  • Cryptographer (n): Nhà mật mã học (người tạo ra hệ thống mã hóa).
  • Cryptographic (adj): Thuộc về mật mã học.
Từ đồng nghĩa
  • Codebreaking: Phá , giải mã.
  • Cryptanalysis: Mật mã phân tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "cryptanalytics")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cryptanalytics")

cryptanalytics

A cryptanalyst uses cryptanalytics to decode a secret message.

Noun
  1. giống cryptanalysis