crypte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hầm mộ: Một căn phòng ngầm, thường nằm dưới nhà thờ, được sử dụng làm nơi chôn cất hoặc lưu giữ di hài của các vị thánh hay nhân vật quan trọng.
- (Sinh vật học) Hốc, khe: Một khoang hoặc lỗ nhỏ tự nhiên trên bề mặt của một cơ quan hoặc mô trong cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les rois sont enterrés dans la crypte de la basilique. (Các vị vua được chôn cất trong hầm mộ của vương cung thánh đường.)
- Les archéologues ont découvert une ancienne crypte sous l'église. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một hầm mộ cổ đại bên dưới nhà thờ.)
- La crypte pilifère est une petite cavité dans l'épiderme des plantes. (Hốc lông là một khoang nhỏ trong biểu bì của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Crypte funéraire: Hầm mộ chôn cất, thường dành cho gia đình hoặc dòng tộc.
- La crypte funéraire de la famille est située dans le cimetière. (Hầm mộ của gia đình nằm trong nghĩa trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Cryptique (adj): Bí ẩn, khó hiểu.
- Un message cryptique. (Một thông điệp bí ẩn.)
- Cryptographie (n.f): Mật mã học.
- La cryptographie est utilisée pour sécuriser les données. (Mật mã học được sử dụng để bảo mật dữ liệu.)
Thuật ngữ chuyên ngành
- Crypte pilifère (thực vật học): Hốc lông.
- Cryptes amygdaliennes (giải phẫu học): Hốc hạch hạnh nhân (các hốc nhỏ trên bề mặt amidan).
- Cryptes de l'estomac (giải phẫu học): Khe dạ dày (các tuyến nhỏ trong niêm mạc dạ dày).
Từ đồng nghĩa
- Sépulcre (n.m): Mộ, huyệt (đặc biệt là mộ đá).
- Caveau (n.m): Hầm mộ (thường nhỏ hơn và trong nghĩa trang).
- Cavité (n.f): Khoang, hốc (nghĩa chung trong sinh học).
danh từ giống cái
- hầm mộ
- (sinh vật học) hốc, khe
- Crypte pilifère(thực vật học) hốc lông
- Cryptes amygdaliennes(giải phẫu) hốc hạch hạnh
- Cryptes de l'estomac(giải phẫu) khe dạ dày