crypte

Học thuật
Thân thiện
crypte

La crypte de l'église est un lieu de recueillement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hầm mộ: Một căn phòng ngầm, thường nằm dưới nhà thờ, được sử dụng làm nơi chôn cất hoặc lưu giữ di hài của các vị thánh hay nhân vật quan trọng.
    • (Sinh vật học) Hốc, khe: Một khoang hoặc lỗ nhỏ tự nhiên trên bề mặt của một cơ quan hoặc trong cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les rois sont enterrés dans la crypte de la basilique. (Các vị vua được chôn cất trong hầm mộ của vương cung thánh đường.)
    • Les archéologues ont découvert une ancienne crypte sous l'église. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một hầm mộ cổ đại bên dưới nhà thờ.)
    • La crypte pilifère est une petite cavité dans l'épiderme des plantes. (Hốc lôngmột khoang nhỏ trong biểu bì của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Crypte funéraire: Hầm mộ chôn cất, thường dành cho gia đình hoặc dòng tộc.
    • La crypte funéraire de la famille est située dans le cimetière. (Hầm mộ của gia đình nằm trong nghĩa trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryptique (adj): Bí ẩn, khó hiểu.
    • Un message cryptique. (Một thông điệp bí ẩn.)
  • Cryptographie (n.f): Mật mã học.
    • La cryptographie est utilisée pour sécuriser les données. (Mật mã học được sử dụng để bảo mật dữ liệu.)
Thuật ngữ chuyên ngành
  • Crypte pilifère (thực vật học): Hốc lông.
  • Cryptes amygdaliennes (giải phẫu học): Hốc hạch hạnh nhân (các hốc nhỏ trên bề mặt amidan).
  • Cryptes de l'estomac (giải phẫu học): Khe dạ dày (các tuyến nhỏ trong niêm mạc dạ dày).
Từ đồng nghĩa
  • Sépulcre (n.m): Mộ, huyệt (đặc biệtmộ đá).
  • Caveau (n.m): Hầm mộ (thường nhỏ hơn trong nghĩa trang).
  • Cavité (n.f): Khoang, hốc (nghĩa chung trong sinh học).
crypte

La crypte de l'église est un lieu de recueillement.

danh từ giống cái
  1. hầm mộ
  2. (sinh vật học) hốc, khe
    • Crypte pilifère
      (thực vật học) hốc lông
    • Cryptes amygdaliennes
      (giải phẫu) hốc hạch hạnh
    • Cryptes de l'estomac
      (giải phẫu) khe dạ dày

Từ chứa "crypte"

Từ có nhắc đến "crypte"