cryptically

/'kriptikəli/
Học thuật
Thân thiện
cryptically

He left a cryptically worded note on the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bí mật, mật: Diễn tả cách nói hoặc hành động được che giấu, không rõ ràng, thường với ý định chỉ để một số người nhất định hiểu.
    • Một cách khó hiểu, kín đáo: Diễn tả cách diễn đạt mơ hồ, bí ẩn, khiến người nghe khó nắm bắt được ý nghĩa đầy đủ hoặc thực sự.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The manager smiled cryptically and refused to give a direct answer. (Người quản lý mỉm cười một cách khó hiểu từ chối đưa ra câu trả lời trực tiếp.)
    • "The truth will reveal itself in time," she said cryptically. ("Sự thật sẽ tự lộ diện khi thời điểm đến," ấy nói một cách bí ẩn.)
    • He left a cryptically worded message that no one could decipher. (Anh ấy để lại một tin nhắn được viết một cách khó hiểu không ai có thể giải mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak cryptically": nói một cách bí ẩn, úp mở.

    • The witness spoke cryptically during the interrogation, avoiding clear statements. (Nhân chứng nói một cách úp mở trong quá trình thẩm vấn, tránh những tuyên bố rõ ràng.)
  • "to answer cryptically": trả lời một cách mơ hồ, không rõ ràng.

    • When asked about his future plans, the actor answered cryptically. (Khi được hỏi về kế hoạch tương lai, nam diễn viên đã trả lời một cách mơ hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryptic (tính từ): bí ẩn, khó hiểu.

    • He left a cryptic note on the table. (Anh ta để lại một mảnh giấy bí ẩn trên bàn.)
  • Enigmatically (phó từ): một cách bí ẩn, khó hiểu (gần nghĩa).

    • She smiled enigmatically. ( ấy mỉm cười một cách bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mysteriously: một cách bí ẩn.
  • Ambiguously: một cách mơ hồ, không rõ ràng.
  • Obscurely: một cách tối nghĩa, khó hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "cryptically".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cryptically".)

cryptically

He left a cryptically worded note on the kitchen table.

phó từ
  1. bí mật, mật
  2. khó hiểu, kín đáo

Từ gần giống