cryptique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bí ẩn, khó hiểu: Dùng để mô tả điều gì đó được viết hoặc nói một cách có chủ ý khó hiểu, mơ hồ, hoặc che giấu ý nghĩa thực sự.
- Ẩn mình, sống ẩn dật: (Nghĩa sinh học, ít phổ biến hơn) Chỉ việc sống trong hang, hầm, hoặc nơi ẩn náu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa bí ẩn, khó hiểu):
- Il a laissé un message cryptique sur la table. (Anh ấy để lại một thông điệp bí ẩn trên bàn.)
- Ses réponses étaient volontairement cryptiques. (Những câu trả lời của anh ta có chủ ý khó hiểu.)
- Le sens de ce poème est cryptique. (Ý nghĩa của bài thơ này thật khó hiểu.)
Tính từ (Nghĩa sinh học):
- Certaines espèces animales ont un mode de vie cryptique. (Một số loài động vật có lối sống ẩn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un sourire cryptique": Một nụ cười bí ẩn, khó đoán.
- Elle nous a adressé un sourire cryptique avant de partir. (Cô ấy gửi cho chúng tôi một nụ cười bí ẩn trước khi rời đi.)
"Un langage cryptique": Một ngôn ngữ/ cách nói bí hiểm.
- Les initiés utilisaient un langage cryptique. (Những người trong cuộc sử dụng một ngôn ngữ bí hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Cryptiquement (trạng từ): Một cách bí ẩn, khó hiểu.
- Il a répondu cryptiquement à toutes les questions. (Anh ta trả lời một cách khó hiểu tất cả các câu hỏi.)
Crypter (động từ): Mã hóa (thông tin).
- Il faut crypter ce message confidentiel. (Phải mã hóa thông điệp bí mật này.)
Décrypter (động từ): Giải mã, tìm hiểu ý nghĩa ẩn sau điều gì đó.
- Les experts ont réussi à décrypter le code. (Các chuyên gia đã thành công trong việc giải mã mật mã.)
Từ đồng nghĩa
- Énigmatique: Bí ẩn, đầy bí ẩn.
- Obscur: Tối nghĩa, mơ hồ.
- Sibyllin: (Văn chương) Bí hiểm như lời sấm truyền.
Từ trái nghĩa
- Clair: Rõ ràng, dễ hiểu.
- Explicite: Rõ ràng, minh bạch.
- Transparent: Minh bạch, trong suốt.
Thành ngữ liên quan
- "Être cryptique comme une énigme du Sphinx": Bí ẩn như một câu đố của Nhân Sư (rất khó hiểu).
- Ses intentions sont cryptiques comme une énigme du Sphinx. (Ý định của anh ta bí ẩn như một câu đố của Nhân Sư.)
tính từ
- (sống) ở hầm, (sống) ở hang
- xem crypte 2
- Amygdalite cryptique(y học) viêm hạch hạnh hốc