cryptique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bí ẩn, khó hiểu: Dùng để mô tả điều đó được viết hoặc nói một cách chủ ý khó hiểu, mơ hồ, hoặc che giấu ý nghĩa thực sự.
    • Ẩn mình, sống ẩn dật: (Nghĩa sinh học, ít phổ biến hơn) Chỉ việc sống trong hang, hầm, hoặc nơi ẩn náu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa bí ẩn, khó hiểu):

    • Il a laissé un message cryptique sur la table. (Anh ấy để lại một thông điệp bí ẩn trên bàn.)
    • Ses réponses étaient volontairement cryptiques. (Những câu trả lời của anh ta chủ ý khó hiểu.)
    • Le sens de ce poème est cryptique. (Ý nghĩa của bài thơ này thật khó hiểu.)
  • Tính từ (Nghĩa sinh học):

    • Certaines espèces animales ont un mode de vie cryptique. (Một số loài động vật lối sống ẩn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un sourire cryptique": Một nụ cười bí ẩn, khó đoán.

    • Elle nous a adressé un sourire cryptique avant de partir. ( ấy gửi cho chúng tôi một nụ cười bí ẩn trước khi rời đi.)
  • "Un langage cryptique": Một ngôn ngữ/ cách nói bí hiểm.

    • Les initiés utilisaient un langage cryptique. (Những người trong cuộc sử dụng một ngôn ngữ bí hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryptiquement (trạng từ): Một cách bí ẩn, khó hiểu.

    • Il a répondu cryptiquement à toutes les questions. (Anh ta trả lời một cách khó hiểu tất cả các câu hỏi.)
  • Crypter (động từ): Mã hóa (thông tin).

    • Il faut crypter ce message confidentiel. (Phải mã hóa thông điệp bí mật này.)
  • Décrypter (động từ): Giải mã, tìm hiểu ý nghĩa ẩn sau điều đó.

    • Les experts ont réussi à décrypter le code. (Các chuyên gia đã thành công trong việc giải mã mật mã.)
Từ đồng nghĩa
  • Énigmatique: Bí ẩn, đầy bí ẩn.
  • Obscur: Tối nghĩa, mơ hồ.
  • Sibyllin: (Văn chương) Bí hiểm như lời sấm truyền.
Từ trái nghĩa
  • Clair: Rõ ràng, dễ hiểu.
  • Explicite: Rõ ràng, minh bạch.
  • Transparent: Minh bạch, trong suốt.
Thành ngữ liên quan
  • "Être cryptique comme une énigme du Sphinx": Bí ẩn như một câu đố của Nhân (rất khó hiểu).
    • Ses intentions sont cryptiques comme une énigme du Sphinx. (Ý định của anh ta bí ẩn như một câu đố của Nhân .)
tính từ
  1. (sống) ở hầm, (sống) ở hang
  2. xem crypte 2
    • Amygdalite cryptique
      (y học) viêm hạch hạnh hốc