cryptobiosis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái tiềm sinh, trạng thái sống tiềm ẩn: Một trạng thái sinh lý trong đó tất cả các quá trình trao đổi chất của một sinh vật tạm thời ngừng lại hoặc giảm xuống mức không thể phát hiện được, cho phép nó tồn tại trong các điều kiện môi trường cực kỳ khắc nghiệt. Trạng thái này có thể đảo ngược khi điều kiện trở lại bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tardigrades enter a state of cryptobiosis to survive extreme dehydration. (Gấu nước đi vào trạng thái tiềm sinh để sống sót qua tình trạng mất nước cực độ.)
- The study of cryptobiosis helps scientists understand the limits of life. (Việc nghiên cứu trạng thái tiềm sinh giúp các nhà khoa học hiểu được giới hạn của sự sống.)
- Cryptobiosis is a remarkable survival strategy found in some microorganisms and small invertebrates. (Tiềm sinh là một chiến lược sinh tồn đáng chú ý được tìm thấy ở một số vi sinh vật và động vật không xương sống nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in cryptobiosis": đang ở trong trạng thái tiềm sinh.
- The brine shrimp eggs can remain in cryptobiosis for years until they are rehydrated. (Trứng tôm nước mặn có thể duy trì ở trạng thái tiềm sinh trong nhiều năm cho đến khi được cung cấp nước trở lại.)
"to induce cryptobiosis": gây ra/kích hoạt trạng thái tiềm sinh.
- Researchers can induce cryptobiosis in nematodes by slowly removing all water from their cells. (Các nhà nghiên cứu có thể kích hoạt trạng thái tiềm sinh ở giun tròn bằng cách loại bỏ từ từ toàn bộ nước khỏi tế bào của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Cryptobiotic (adj): thuộc về trạng thái tiềm sinh.
- The cryptobiotic state allows these creatures to withstand the vacuum of space. (Trạng thái tiềm sinh cho phép những sinh vật này chịu đựng được môi trường chân không của không gian.)
Anhydrobiosis (n): Một dạng cụ thể của cryptobiosis để sống sót khi mất nước hoàn toàn.
- Diapause (n): Một trạng thái ngừng phát triển tạm thời ở một số côn trùng, khác với cryptobiosis ở chỗ vẫn có một mức độ trao đổi chất thấp.
Từ đồng nghĩa
- Suspended animation: Sự đình chỉ sự sống tạm thời (thuật ngữ chung hơn, thường dùng trong khoa học viễn tưởng hoặc y học).
- Dormancy: Trạng thái ngủ đông/ngủ nghỉ (thường vẫn có một mức độ trao đổi chất thấp, không hoàn toàn ngừng như cryptobiosis).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
Noun
- trạng thái mà sự trao đổi chất ở động vật vào giai đoạn tạm ngưng