cryptobiotic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về trạng thái tiềm sinh (cryptobiosis): Mô tả trạng thái sống bị đình chỉ hoặc giảm thiểu cực kỳ mạnh mẽ ở một số sinh vật để tồn tại qua các điều kiện môi trường khắc nghiệt. Trong trạng thái này, các quá trình trao đổi chất gần như ngừng hoàn toàn.
- Liên quan đến sự sống tiềm ẩn: Chỉ trạng thái mà một sinh vật dường như đã chết nhưng vẫn giữ được tiềm năng sống và có thể hồi sinh khi gặp điều kiện thuận lợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tardigrades can enter a cryptobiotic state to survive extreme dehydration. (Gấu nước có thể đi vào trạng thái tiềm sinh để sống sót qua tình trạng mất nước cực độ.)
- The study focuses on the cryptobiotic mechanisms of certain bacteria and plant seeds. (Nghiên cứu tập trung vào các cơ chế tiềm sinh của một số vi khuẩn và hạt giống cây trồng.)
- In its cryptobiotic form, the organism shows no visible signs of life. (Ở dạng tiềm sinh, sinh vật không biểu hiện bất kỳ dấu hiệu sống nào có thể nhìn thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Cryptobiotic stasis: Trạng thái đình trệ tiềm sinh.
- The organism remained in cryptobiotic stasis for decades until water was reintroduced. (Sinh vật vẫn ở trong trạng thái đình trệ tiềm sinh trong nhiều thập kỷ cho đến khi nước được bổ sung lại.)
Cryptobiotic adaptation: Sự thích nghi tiềm sinh.
- This cryptobiotic adaptation is key to the species' survival in arid deserts. (Sự thích nghi tiềm sinh này là chìa khóa cho sự sống sót của loài ở các sa mạc khô cằn.)
Biến thể và từ liên quan
- Cryptobiosis (danh từ): Trạng thái tiềm sinh, sự sống nghỉ ngơi.
- Cryptobiosis allows some creatures to withstand the vacuum of space. (Trạng thái tiềm sinh cho phép một số sinh vật chịu được môi trường chân không của không gian.)
Từ đồng nghĩa
- Dormant: ở trạng thái ngủ, không hoạt động.
- Quiescent: tạm ngừng, tĩnh lặng.
- Anabiotic: (sinh học) có khả năng hồi sinh sau trạng thái gần như chết.
Lưu ý
- Thuật ngữ cryptobiotic chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học, sinh thái học và nghiên cứu về sự sống cực hạn. Nó không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
- Khái niệm này thường được nhắc đến khi nói về các sinh vật có khả năng chịu đựng phi thường như tardigrades (gấu nước), một số loài giun, và các bào tử.
Adjective
- thuộc, hoặc liên quan tới trạng thái giữa sự sống và cái chết, hay còn được gọi là 'sự sống nghỉ ngơi'