cryptocoryne

Học thuật
Thân thiện
cryptocoryne

A cryptocoryne grows in a freshwater aquarium.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây tiêu thảo: Một loại cây thủy sinh thuộc chi Cryptocoryne, thường được trồng trong bể hoặc hồ thủy sinh. Chúng cây lâu năm, xanh tốt quanh năm, có thể sống trong môi trường nước ngọt hoặc nước lợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cryptocoryne is a popular choice for aquascaping. (Cây tiêu thảo một lựa chọn phổ biến cho nghệ thuật tạo cảnh thủy sinh.)
    • Many species of cryptocoryne originate from tropical Asia. (Nhiều loài cây tiêu thảo nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cryptocoryne melt": Hiện tượng cây tiêu thảo bị rữa , thường xảy ra khi cây thích nghi với môi trường nước mới.
    • After changing the tank's parameters, my cryptocoryne experienced melt but later recovered. (Sau khi thay đổi các thông số của bể, cây tiêu thảo của tôi bị rữa nhưng sau đó đã hồi phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Crypt (trong ngữ cảnh thực vật học, viết tắt thông tục): Cách gọi tắt thân mật của người chơi thủy sinh cho cây cryptocoryne.
    • I just added a new crypt to the foreground of my aquarium. (Tôi vừa thêm một cây tiêu thảo mới vào tiền cảnh của bể .)
Từ đồng nghĩa
  • Water trumpet: Tên gọi tiếng Anh phổ biến khác, dịch thô "kèn nước", dựa vào hình dáng hoa của cây.
  • Aquatic plant: Cây thủy sinh (từ chung, không chỉ riêng cryptocoryne).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào cho từ này trong tiếng Việt. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành thủy sinh.)

cryptocoryne

A cryptocoryne grows in a freshwater aquarium.

Noun
  1. (thực vật học) Cây tiêu thảo hay cây thủy sinh