cryptomeria japonica

Học thuật
Thân thiện
cryptomeria japonica

A tall cryptomeria japonica stands in a peaceful garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây liễu sam: Một loài cây thân gỗ lớn, thường xanh, nguồn gốc từ Nhật Bản Trung Quốc, cho gỗ mềm giá trị. Đây tên khoa học của loài cây này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forest is dominated by Cryptomeria japonica. (Khu rừng chủ yếu cây liễu sam.)
    • Cryptomeria japonica is often planted around temples in Japan. (Cây liễu sam thường được trồng xung quanh các ngôi đền ở Nhật Bản.)
    • The wood from Cryptomeria japonica is used for building and making furniture. (Gỗ từ cây liễu sam được dùng để xây dựng làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản học thuật: Tên khoa học thường được viết in nghiêng có thể viết tắt sau lần đầu tiên được đề cập đầy đủ.
    • The study focused on the growth rate of Cryptomeria japonica in different soils. (Nghiên cứu tập trung vào tốc độ tăng trưởng của Cryptomeria japonica trong các loại đất khác nhau.)
    • Several specimens of C. japonica were examined. (Một số mẫu vật của C. japonica đã được kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Japanese cedar (n): Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh cho (Cây tuyết tùng Nhật Bản). Mặc dù gọi là "cedar" (tuyết tùng) nhưng đây không phải cây thuộc chi tuyết tùng thực sự.
  • Sugi (n): Tên gọi của cây này trong tiếng Nhật.
Từ đồng nghĩa
  • Japanese cedar: Tuyết tùng Nhật Bản (tên gọi thông thường).
  • Sugi: (Tên tiếng Nhật).
Thông tin bổ sung
  • loài cây biểu tượng quốc gia của Nhật Bản. loài duy nhất trong chi . Cây có thể cao tới 70 mét, vỏ cây màu nâu đỏ, tán hình nón đặc trưng.
cryptomeria japonica

A tall cryptomeria japonica stands in a peaceful garden.

Noun
  1. (thực vật học) Cây liễu sam

Từ đồng nghĩa