cryptorchidy

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Tình trạng tinh hoàn ẩn: Một dị tật bẩm sinhnam giới, trong đó một hoặc cả hai tinh hoàn không di chuyển xuống bìu trong quá trình phát triển của thai nhi vẫn nằm trongbụng hoặc ống bẹn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cryptorchidy is usually diagnosed in infancy. (Tình trạng tinh hoàn ẩn thường được chẩn đoántrẻ sơ sinh.)
    • Surgery may be required to correct cryptorchidy. (Phẫu thuật có thể được yêu cầu để điều chỉnh chứng tinh hoàn ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh y khoa, báo cáo lâm sàng hoặc trao đổi chuyên môn.
    • The study focused on the long-term effects of untreated cryptorchidy. (Nghiên cứu tập trung vào các ảnh hưởng lâu dài của chứng tinh hoàn ẩn không được điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryptorchidism (n): Từ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn, cùng chỉ "chứng tinh hoàn ẩn".
  • Undescended testicle(s) (n): Cụm từ mô tả thông thường hơn cho tình trạng này, nghĩa "tinh hoàn không xuống/ẩn".
Từ đồng nghĩa
  • Cryptorchidism: Chứng tinh hoàn ẩn (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Undescended testis: Tinh hoàn không xuống.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong giao tiếp thông thường, cụm từ "undescended testicle(s)" thường được sử dụng nhiều hơn.
Noun
  1. giống cryptorchidism

Từ đồng nghĩa