crystal-gazer
/'kristl,geizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy bói bằng quả cầu thạch anh: Một người tuyên bố có khả năng tiên đoán tương lai hoặc nhìn thấy những sự kiện xa xôi bằng cách nhìn chằm chằm vào một quả cầu pha lê hoặc thạch anh trong suốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fortune teller at the fair was a crystal-gazer. (Ông thầy bói ở hội chợ là một thầy bói bằng quả cầu thạch anh.)
- She visited a crystal-gazer to ask about her future. (Cô ấy đã đến gặp một thầy bói bằng quả cầu thạch anh để hỏi về tương lai của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consult a crystal-gazer": tham vấn, hỏi ý kiến một thầy bói bằng quả cầu thạch anh.
- People sometimes consult a crystal-gazer when they feel uncertain about life. (Mọi người đôi khi tham vấn thầy bói bằng quả cầu thạch anh khi họ cảm thấy không chắc chắn về cuộc sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Crystal-gazing (danh động từ): hành động bói toán bằng quả cầu thạch anh.
- Crystal-gazing is considered a form of divination. (Bói toán bằng quả cầu thạch anh được coi là một hình thức tiên tri.)
Từ đồng nghĩa
- Fortune teller: thầy bói, người đoán vận mệnh (nghĩa rộng hơn).
- Seer: nhà tiên tri, người có tầm nhìn xa.
- Diviner: thầy bói, người bói toán.
Thành ngữ liên quan
- "To have one's head in the clouds" (nghĩa bóng, không trực tiếp liên quan): Mơ mộng viển vông, không thực tế. Có thể dùng để chỉ những người tin tưởng quá mức vào các hình thức bói toán như crystal-gazing.
- He's such a dreamer, always with his head in the clouds. (Anh ta đúng là kẻ mơ mộng, lúc nào cũng viển vông.)
danh từ
- thầy bói bằng quả cầu thạch anh