crystal-gazing
/'kristl,geiziɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuật bói bằng quả cầu thạch anh: Một hình thức tiên tri, dự đoán tương lai bằng cách nhìn chằm chằm vào một quả cầu làm bằng pha lê hoặc thạch anh trong suốt, với niềm tin rằng người xem có thể nhìn thấy những hình ảnh hoặc cảnh tượng liên quan đến sự kiện sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was fascinated by the art of crystal-gazing. (Cô ấy bị mê hoặc bởi nghệ thuật bói bằng quả cầu thạch anh.)
- The fortune teller practiced crystal-gazing in her dimly lit tent. (Bà đồng cốt thực hành thuật bói bằng quả cầu thạch anh trong căn lều ánh sáng mờ ảo của bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in crystal-gazing": tham gia/thực hành việc bói bằng quả cầu thạch anh.
- He claimed to engage in crystal-gazing to foresee market trends. (Anh ta tuyên bố thực hành bói bằng quả cầu thạch anh để dự đoán xu hướng thị trường.)
"an act of crystal-gazing": một hành động/lần bói bằng quả cầu thạch anh.
- The whole prediction was based on a single act of crystal-gazing. (Toàn bộ lời tiên tri dựa trên một lần bói bằng quả cầu thạch anh duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Crystal ball (n): quả cầu pha lê, quả cầu thạch anh (dụng cụ dùng trong thuật bói).
- The mystic peered into her crystal ball. (Nhà huyền bí nhìn chằm chằm vào quả cầu pha lê của bà.)
Scrying (n): thuật bói, tiên tri bằng cách nhìn vào vật thể phản chiếu (như gương, nước, pha lê).
- Scrying is an ancient form of divination. (Thuật bói bằng vật thể phản chiếu là một hình thức tiên tri cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Divination: thuật bói toán, tiên tri (nghĩa rộng hơn).
- Fortune-telling: việc bói toán, đoán vận mệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "crystal-gazing")
Thành ngữ liên quan
- "like trying to read a crystal ball": giống như cố gắng đọc một quả cầu pha lê; dùng để chỉ một việc dự đoán tương lai là cực kỳ khó khăn, không chắc chắn hoặc mang tính phỏng đoán thuần túy.
- Predicting the winner of this race is like trying to read a crystal ball. (Dự đoán người thắng cuộc đua này khó như đọc quả cầu pha lê vậy.)
danh từ
- thuật bói bằng quả cầu thạch anh