crystallisation

crystallisation

A scientist observes the crystallisation of salt in a beaker.

Định nghĩa

Danh từ: Sự kết tinh, quá trình kết tinh - "Crystallisation" chỉ quá trình hình thành các tinh thể từ một chất lỏng, dung dịch hoặc khí, thường xảy ra khi các phân tử sắp xếp thành một cấu trúc trật tự. - Trong ngữ cảnh mở rộng, từ này còn được dùng để chỉ sự hình thành hoặc phát triển rõ ràng, cấu trúc của một ý tưởng, kế hoạch, hoặc hiện tượng.

dụ sử dụng
  • (Sự kết tinh của đường từ dung dịch bão hòa một thí nghiệm phổ biến trong lớp hóa học.)
  • (Sự kết tinh những suy nghĩ của ấy thành một kế hoạch rõ ràng mất vài tuần suy ngẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crystallisation point": điểm kết tinh, nhiệt độ hoặc điều kiện tại đó quá trình kết tinh bắt đầu.

    • The crystallisation point of water is 0°C under normal pressure. (Điểm kết tinh của nước 0°C dưới áp suất bình thường.)
  • "fractional crystallisation": kết tinh phân đoạn, một kỹ thuật tách chất dựa trên sự khác biệt về độ hòa tan.

    • Fractional crystallisation is used to purify salts in industrial processes. (Kết tinh phân đoạn được sử dụng để tinh chế muối trong các quy trình công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Crystallise (động từ): kết tinh, làm cho kết tinh.

    • The solution will crystallise if left undisturbed. (Dung dịch sẽ kết tinh nếu để yên không xáo trộn.)
  • Crystalline (tính từ): thuộc về tinh thể, cấu trúc tinh thể.

    • Crystalline solids have a regular atomic arrangement. (Chất rắn tinh thể sự sắp xếp nguyên tử đều đặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Solidification: sự hóa rắn (quá trình trở nên rắn, không nhất thiết tạo tinh thể).
  • Precipitation: sự kết tủa (hình thành chất rắn từ dung dịch, thường hạt nhỏ, không cấu trúc tinh thể rõ ràng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crystallise out: kết tinh ra khỏi dung dịch.
    • As the solution cooled, salt crystals began to crystallise out. (Khi dung dịch nguội đi, các tinh thể muối bắt đầu kết tinh ra.)
Thành ngữ liên quan
  • "the crystallisation of an idea": sự hình thành rõ ràng của một ý tưởng.
    • The meeting led to the crystallisation of a new marketing strategy. (Cuộc họp dẫn đến sự hình thành rõ ràng của một chiến lược tiếp thị mới.)