crystallize

/'kristəlaiz/ Cách viết khác : (crystallise) /'kristəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
crystallize

Her thoughts began to crystallize as she wrote in her journal.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kết tinh: Quá trình các nguyên tử, phân tử, hoặc ion sắp xếp một cách trật tự để tạo thành một cấu trúc rắn hình dạng hình học xác định, thường từ một chất lỏng hoặc dung dịch.
    • Làm cho rõ ràng, định hình: Làm cho một ý tưởng, kế hoạch, hoặc cảm xúc trở nên rõ ràng, cụ thể dễ hiểu hơn.
    • Bọc đường, rắc đường kính: Phủ một lớp đường lên bề mặt thực phẩm (thường trái cây) để tạo thành các hạt đường nhỏ li ti, giống như pha lê.
dụ sử dụng
  • Động từ (Kết tinh):
    • The sugar will crystallize if you leave the syrup to cool. (Đường sẽ kết tinh nếu bạn để si- nguội đi.)
    • Salt crystals crystallized on the rim of the glass. (Những tinh thể muối đã kết tinh trên mép ly.)
  • Động từ (Làm cho rõ ràng, định hình):
    • The meeting helped to crystallize our strategy for the next quarter. (Cuộc họp đã giúp định hình chiến lược của chúng tôi cho quý tới.)
    • Her feelings for him crystallized during their trip together. (Cảm xúc của ấy dành cho anh ấy trở nên rõ ràng trong chuyến đi chung của họ.)
  • Động từ (Bọc đường):
    • We crystallized the orange peel to use in the cake. (Chúng tôi bọc đường vỏ cam để dùng trong bánh.)
    • Crystallized ginger is a popular sweet treat. (Gừng bọc đường một món ngọt phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to crystallize into something": phát triển trở thành một thứ đó rõ ràng vững chắc.
    • Their vague ideas finally crystallized into a solid business plan. (Những ý tưởng mơ hồ của họ cuối cùng đã định hình thành một kế hoạch kinh doanh vững chắc.)
  • "to crystallize one's thoughts": sắp xếp làm cho suy nghĩ của mình trở nên mạch lạc.
    • Writing in a journal helps me to crystallize my thoughts. (Viết nhật ký giúp tôi làm những suy nghĩ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Crystallization (Danh từ): Sự kết tinh; sự định hình, làm .
    • The crystallization of salt from seawater. (Sự kết tinh của muối từ nước biển.)
    • The crystallization of public opinion on the issue. (Sự định hình của dư luận về vấn đề này.)
  • Crystalline (Tính từ): cấu trúc tinh thể; trong suốt, sáng như pha lê.
    • A crystalline structure. (Một cấu trúc tinh thể.)
    • The crystalline waters of the lake. (Làn nước trong vắt như pha lê của hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Solidify: Đông đặc, trở nên rắn chắc (nghĩa vật ẩn dụ).
  • Clarify: Làm cho rõ ràng, sáng tỏ.
  • Formulate: Hình thành, phát biểu một cách rõ ràng hệ thống.
  • Candy: Kẹo, mứt (trong ngữ cảnh bọc đường, như "candied fruit").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "crystallize")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với "crystallize")

crystallize

Her thoughts began to crystallize as she wrote in her journal.

động từ
  1. kết tinh
  2. bọc đường kính, rắc đường kính
    • crystallized fruit
      quả rắc đường kính

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "crystallize"

Từ có nhắc đến "crystallize"