crèche

/kreiʃ/
Học thuật
Thân thiện
crèche

A family lives on a crèche in the river delta.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà trẻ, nhà giữ trẻ: Một cơ sở hoặc phòng nơi trẻ nhỏ được chăm sóc giám sát trong ngày, thường khi cha mẹ hoặc người giám hộ của chúng đi làm.
    • Cảnh Chúa giáng sinh: Một mô hình hoặc hình ảnh mô tả cảnh Chúa Jesus mới sinh trong máng cỏ ở Bethlehem, thường được trưng bày vào dịp Giáng sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa nhà trẻ):

    • She drops her son off at the crèche every morning before work. ( ấy đưa con trai đến nhà trẻ mỗi sáng trước khi đi làm.)
    • The company provides an on-site crèche for its employees. (Công ty cung cấp một nhà trẻ tại chỗ cho nhân viên của mình.)
  • Danh từ (nghĩa cảnh Chúa giáng sinh):

    • The church set up a beautiful crèche in the town square for Christmas. (Nhà thờ dựng một cảnh Chúa giáng sinh tuyệt đẹpquảng trường thị trấn để mừng Giáng sinh.)
    • The nativity scene, or crèche, includes figures of Mary, Joseph, and the baby Jesus. (Cảnh Chúa giáng sinh bao gồm các tượng Đức Mẹ Maria, Thánh Joseph Chúa Jesus hài đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a crèche": dựng một mô hình cảnh Chúa giáng sinh.
    • Families often set up a crèche under their Christmas tree. (Các gia đình thường dựng một mô hình cảnh Chúa giáng sinh dưới cây thông Noel của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Daycare (n) / Daycare centre (n): nhà giữ trẻ ban ngày, trung tâm chăm sóc trẻ ban ngày. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa "nhà trẻ").
  • Nativity scene (n): cảnh Chúa giáng sinh. (Cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Nursery: phòng trẻ em, nhà trẻ.
  • Kindergarten: trường mẫu giáo (thường cho trẻ lớn hơn một chút so với "crèche").
  • Manger scene: cảnh máng cỏ (cùng nghĩa với "nativity scene").
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "crèche" với nghĩa nhà trẻ phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh tiếng Anh của một số quốc gia Khối Thịnh vượng chung. Trong tiếng Anh-Mỹ, "daycare (centre)" hoặc "childcare centre" được dùng phổ biến hơn.
  • Nghĩa cảnh Chúa giáng sinh được sử dụng trong cả tiếng Anh-Anh Anh-Mỹ, nhưng "nativity scene" cách diễn đạt thông dụng rõ ràng hơn.
crèche

A family lives on a crèche in the river delta.

danh từ
  1. nhà bè

Từ có nhắc đến "crèche"