crèche
/kreiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máng ăn (cho súc vật): Vật dụng hình máng, thường làm bằng gỗ hoặc đá, dùng để đựng thức ăn hoặc nước uống cho gia súc.
- Nhà trẻ: Cơ sở chăm sóc và giữ trẻ ban ngày, dành cho trẻ nhỏ chưa đến tuổi đi học mẫu giáo.
- (Thông tục) Nhà; phòng: Cách nói thân mật, không trang trọng để chỉ nơi ở hoặc một căn phòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les moutons mangent dans la crèche. (Những con cừu đang ăn trong máng.)
- Elle dépose son fils à la crèche municipale chaque matin. (Cô ấy gửi con trai ở nhà trẻ thành phố mỗi sáng.)
- On se retrouve à ma crèche ce soir ? (Tối nay chúng ta gặp nhau ở nhà tôi nhé?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La Sainte Crèche" hoặc "la crèche de Noël": Cảnh Chúa Giáng Sinh, thường là một mô hình thu nhỏ hoặc hình ảnh mô tả Chúa Hài Đồng trong máng cỏ, Đức Mẹ Maria, Thánh Giuse và các nhân vật khác, được trưng bày trong dịp Giáng Sinh.
- Chaque année, nous installons la crèche sous le sapin. (Hàng năm, chúng tôi đặt cảnh Chúa Giáng Sinh dưới gốc cây thông Noel.)
Biến thể và từ gần giống
Crècher (động từ, thông tục): Ở, cư trú.
- Où est-ce que tu crèches ? (Cậu sống ở đâu thế?)
Crèche d'entreprise: Nhà trẻ do công ty thành lập và vận hành dành riêng cho con em của nhân viên.
- Les places en crèche d'entreprise sont très recherchées. (Các suất ở nhà trẻ công ty rất được săn đón.)
Từ đồng nghĩa
- Máng ăn: Mangeoire (danh từ giống cái).
- Nhà trẻ: Garderie (danh từ giống cái), halte-garderie (danh từ giống cái).
- Nhà (thông tục): Chez-soi, piaule (danh từ giống cái, rất thông tục).
Thành ngữ liên quan
- Être né dans une crèche: (Nghĩa đen: Sinh ra trong một máng cỏ). Cách nói ám chỉ một người có xuất thân rất khiêm tốn, nghèo khó.
- Il n'a pas eu une vie facile, il est pratiquement né dans une crèche. (Anh ấy đã không có một cuộc sống dễ dàng, anh ấy gần như sinh ra trong cảnh nghèo khó.)
danh từ giống cái
- máng ăn (cho súc vật)
- nhà trẻ
- (thông tục) nhà; phòng