créatinine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Creatinin: Một chất thải hóa học được tạo ra từ quá trình chuyển hóa cơ bắp và được thận lọc ra khỏi máu, bài tiết qua nước tiểu. Nồng độ creatinin trong máu và nước tiểu là một chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng thận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le taux de créatinine dans le sang est élevé. (Chỉ số creatinin trong máu cao.)
- Le médecin a prescrit une analyse de la créatinine urinaire. (Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm creatinin nước tiểu.)
- Une augmentation de la créatinine peut indiquer un problème rénal. (Sự gia tăng creatinin có thể báo hiệu một vấn đề về thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clairance de la créatinine": Độ thanh thải creatinin. Đây là một xét nghiệm ước tính tốc độ lọc của thận (GFR - Tốc độ lọc cầu thận).
- La clairance de la créatinine est un examen essentiel pour évaluer la fonction rénale. (Độ thanh thải creatinin là một xét nghiệm thiết yếu để đánh giá chức năng thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Créatine (danh từ giống cái): Creatine. Một hợp chất hữu cơ được tổng hợp trong gan và có trong cơ bắp, là tiền chất của creatinin.
- Certains sportifs prennent de la créatine comme supplément. (Một số vận động viên dùng creatine như một chất bổ sung.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong lĩnh vực y học. Đây là một thuật ngữ chuyên môn cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống cái
- (sinh vật học) creatinin