crédence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tủ bát đĩa: Một loại tủ hoặc giá thấp, thường có ngăn và cửa, dùng để cất giữ bát đĩa, đồ dùng ăn uống hoặc đồ trang trí.
- Bàn đồ thờ (trong tôn giáo): Trong nhà thờ Công giáo, đây là một chiếc bàn nhỏ hoặc kệ đặt gần bàn thờ, dùng để đặt các vật dụng phụng vụ như bình, chén thánh trước khi sử dụng.
- Tủ nếm đồ ăn (nghĩa lịch sử): Trong lịch sử, đặc biệt tại các triều đình, đây là một loại tủ hoặc bàn nơi thức ăn được nếm thử để kiểm tra độ an toàn trước khi dâng lên cho vua chúa hoặc quý tộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vaisselle est rangée dans la crédence de la salle à manger. (Bát đĩa được xếp trong tủ bát đĩa ở phòng ăn.)
- Le prêtre a déposé le calice sur la crédence. (Linh mục đã đặt chén thánh lên bàn đồ thờ.)
- Au Moyen Âge, l'écuyer tranchant goûtait les plats sur la crédence. (Thời Trung Cổ, người hầu cắt thịt nếm các món ăn trên tủ nếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire crédence à quelque chose" (cổ văn/ít dùng): Tin tưởng vào điều gì đó, cho là đáng tin.
- Il ne faut pas faire crédence à toutes les rumeurs. (Không nên tin tưởng vào mọi lời đồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Crédence không có biến thể dạng tính từ hay động từ phổ biến.
- Credenza (từ tiếng Ý): Từ cùng nguồn gốc, chỉ một loại tủ thấp tương tự, thường dùng trong văn phòng hoặc phòng khách.
Từ đồng nghĩa
- Pour le meuble (tủ bát đĩa): Buffet, vaisselier.
- Pour le meuble religieux (bàn đồ thờ): Table de crédence.
- Pour le meuble historique (tủ nếm): Table d'essai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến danh từ crédence.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ crédence trong tiếng Pháp hiện đại. Nghĩa bóng "sự tin tưởng" (từ gốc Latin ) hầu như không còn được dùng trong ngôn ngữ thông dụng ngày nay.
danh từ giống cái
- tủ bát đĩa
- (tôn giáo) bàn đồ thờ
- (sử học) tủ nếm đồ ăn (trước khi cho vua chúa ăn)