crédibilité

Học thuật
Thân thiện
crédibilité

Le chercheur présente ses données avec crédibilité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính đáng tin, độ tin cậy: Chất lượng của một người, một tổ chức, một lời tuyên bố hoặc một thông tin khiến họ/ được người khác tin tưởng coi là thật hoặc đúng đắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La crédibilité de ce témoin est mise en doute. (Độ tin cậy của nhân chứng này đang bị đặt nghi vấn.)
    • Ce journal a perdu toute crédibilité après ce scandale. (Tờ báo này đã đánh mất toàn bộ tính đáng tin sau vụ bê bối đó.)
    • Il faut des preuves pour établir la crédibilité de cette théorie. (Cần bằng chứng để thiết lập tính đáng tin củathuyết này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perdre en crédibilité": mất dần độ tin cậy.

    • Le gouvernement perd en crédibilité auprès des citoyens. (Chính phủ đang mất dần độ tin cậy trước công chúng.)
  • "Accorder de la crédibilité à quelque chose/quelqu'un": trao sự tin cậy cho cái gì/ai đó.

    • Je n'accorde aucune crédibilité à ces rumeurs. (Tôi không trao bất kỳ sự tin cậy nào cho những tin đồn này.)
  • "Question de crédibilité": vấn đề về tính đáng tin, vấn đề uy tín.

    • Pour lui, c'est une question de crédibilité professionnelle. (Đối với anh ta, đóvấn đề về uy tín nghề nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Crédible (tính từ): đáng tin.

    • Une source crédible (Một nguồn tin đáng tin cậy)
  • Crédibiliser (ngoại động từ): làm cho đáng tin, tăng cường độ tin cậy.

    • Ces mesures visent à crédibiliser l'action du gouvernement. (Những biện pháp này nhằm làm cho hành động của chính phủ trở nên đáng tin hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fiabilité (danh từ giống cái): độ tin cậy, độ đáng tin cậy (thường dùng cho máy móc, hệ thống, nhưng cũng có thể dùng cho thông tin).
  • Sérieux (danh từ giống đực): tính nghiêm túc, tính đứng đắn (có thể dẫn đến sự tin tưởng).
Từ trái nghĩa
  • Incroyance (danh từ giống cái): sự không tin.
  • Méfiance (danh từ giống cái): sự nghi ngờ, sự ngờ vực.
  • Discrédit (danh từ giống đực): sự mất uy tín, sự sụt giảm niềm tin.
crédibilité

Le chercheur présente ses données avec crédibilité.

danh từ giống cái
  1. tính đáng tin
    • Crédibilité d'un récit
      tính đáng tin của một câu chuyện kể

Từ trái nghĩa