crémaillère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Móc treo nồi: Một dụng cụ bằng kim loại, thường gắn vào lò sưởi, có các mấu để móc nồi và điều chỉnh độ cao của nồi trên lửa.
- (Kỹ thuật) Thanh răng: Một bộ phận cơ khí hình thanh dài có răng, dùng để truyền chuyển động quay thành chuyển động thẳng hoặc ngược lại.
- (Đường sắt) Đường ray răng: Một loại đường ray đặc biệt có răng, được lắp đặt ở những đoạn đường sắt dốc để tàu leo núi, giúp tăng độ bám và an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La crémaillère au-dessus de la cheminée est ancienne. (Cái móc treo nồi phía trên lò sưởi rất cổ.)
- Le système utilise une crémaillère pour déplacer le chariot. (Hệ thống sử dụng một thanh răng để di chuyển xe đẩy.)
- Le train à crémaillère est nécessaire pour gravir cette pente. (Tàu ray răng là cần thiết để leo lên con dốc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pendre la crémaillère": (Thành ngữ, thân mật) Tổ chức tiệc mừng tân gia, ăn mừng nhà mới.
- Ils ont pendu la crémaillère le week-end dernier. (Họ đã tổ chức tiệc mừng nhà mới vào cuối tuần trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Crémaillère de réglage (cụm danh từ): Thanh răng điều chỉnh.
- Chemin de fer à crémaillère (cụm danh từ): Đường sắt ray răng, đường sắt leo núi.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "móc treo nồi": Chaîne de cheminée (dây xích treo nồi ở lò sưởi).
- Pour le sens "thanh răng": Barre dentée (thanh có răng).
Thành ngữ liên quan
- "Pendre la crémaillère" là thành ngữ chính và phổ biến nhất liên quan đến từ này, mang ý nghĩa văn hóa là tổ chức bữa tiệc đầu tiên trong ngôi nhà mới.
danh từ giống cái
- móc treo nồi
- (kỹ thuật) thanh răng
- (đường sắt) đường ray răng
- pendre la crémaillère(thân mật) ăn mừng nhà mới