crénelé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lỗ châu mai: Dùng để mô tả một bức tường, công sự hoặc kiến trúc có các lỗ hổng hình chữ nhật hoặc hình vuông (lỗ châu mai) được xây dựng để bắn súng hoặc quan sát.
- (Sinh vật học) Có khía, khía tai bèo: Dùng để mô tả mép của một bộ phận (như lá cây, cánh hoa) có các đường khía, vết cắt nhỏ, không đều, trông giống như hình răng cưa hoặc mép lá cây tai bèo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (kiến trúc):
- Le vieux château est entouré d'un mur crénelé. (Lâu đài cổ được bao quanh bởi một bức tường có lỗ châu mai.)
- La tour crénelée servait de poste de guet. (Tháp có lỗ châu mai từng được dùng làm chòi canh.)
Tính từ (sinh vật học):
- Les feuilles de cette plante sont finement crénelées. (Lá của loại cây này có khía nhỏ.)
- On reconnaît cette fleur à son pétale crénelé. (Người ta nhận ra bông hoa này nhờ cánh hoa có khía.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mur crénelé": Bức tường có lỗ châu mai. Đây là một thuật ngữ kiến trúc quân sự cổ điển.
- Les remparts crénelés protégeaient la ville médiévale. (Những bức tường thành có lỗ châu mai đã bảo vệ thành phố thời trung cổ.)
"Feuille crénelée": Lá có khía. Đây là một thuật ngữ mô tả trong thực vật học.
- Le botaniste a identifié l'espèce grâce à ses feuilles crénelées. (Nhà thực vật học đã xác định loài nhờ những chiếc lá có khía của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Créneler (động từ): Làm cho có lỗ châu mai; khía thành hình răng cưa.
- Ils ont décidé de créneler le sommet du mur. (Họ đã quyết định tạo các lỗ châu mai trên đỉnh tường.)
Crénelure (danh từ): Hàng lỗ châu mai; đường khía hình răng cưa.
- La crénelure du parapet est typique de l'architecture défensive. (Hàng lỗ châu mai của lan can là đặc trưng của kiến trúc phòng thủ.)
Créneau (danh từ): Lỗ châu mai. (Đây là từ gốc tạo nên tính từ "crénelé").
- Les archers tiraient à travers les créneaux. (Những cung thủ bắn tên xuyên qua các lỗ châu mai.)
Từ đồng nghĩa
- Pourvu de créneaux: Được trang bị lỗ châu mai.
- Dentelé: Có hình răng cưa (thường dùng trong sinh vật học và trang trí, gần nghĩa với nghĩa "có khía").
- Échancré: Được khoét sâu, có khía lõm (thường chỉ một vết khía sâu, đơn lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho tính từ "crénelé".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crénelé".
tính từ
- có lỗ châu mai
- (sinh vật học) có khía, khía tai bèo