granule

/'grænju:l/
danh từ giống đực
  1. hạt con, hạt nhỏ
  2. (dược học) viên nhỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "granule"

Từ có nhắc đến "granule"

granule
L'enfant prend un granule avec une cuillère.