granule
/'grænju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hạt con, hạt nhỏ: Một phần tử rất nhỏ, có dạng hạt, thường là một phần của một chất rắn được chia nhỏ.
- (Dược học) Viên nhỏ: Một dạng bào chế thuốc rắn, có kích thước rất nhỏ, thường được dùng để uống hoặc pha chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sucre en poudre est composé de millions de granules. (Đường bột được cấu tạo từ hàng triệu hạt nhỏ li ti.)
- On trouve des granules de sable sur la plage. (Người ta tìm thấy những hạt cát nhỏ trên bãi biển.)
- Le médecin lui a prescrit des granules homéopathiques. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy những viên thuốc nhỏ vi lượng đồng căn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sous forme de granules": dưới dạng hạt nhỏ.
- Ce produit se présente sous forme de granules à diluer dans l'eau. (Sản phẩm này có dạng các hạt nhỏ để hòa tan trong nước.)
"Granule élémentaire": hạt cơ bản, hạt sơ cấp (trong vật lý hoặc hóa học).
- La théorie décrit la matière comme un assemblage de granules élémentaires. (Học thuyết mô tả vật chất như một tập hợp các hạt cơ bản.)
Biến thể và từ gần giống
Granuler (verbe): làm thành hạt, tạo hạt.
- Il faut granuler le compost pour faciliter son épandage. (Phải tạo hạt cho phân compost để việc rải được dễ dàng.)
Granulation (nom féminin):
- Sự tạo hạt, quá trình hình thành hạt.
- La granulation est une étape importante dans la fabrication de certains médicaments. (Việc tạo hạt là một bước quan trọng trong sản xuất một số loại thuốc.)
- (Y học) Tổ chức hạt (trong quá trình lành vết thương).
- La plaie montre une bonne granulation. (Vết thương cho thấy sự hình thành tổ chức hạt tốt.)
Granuleux/granuleuse (adjectif): có dạng hạt, sần sùi.
- Cette crème a une texture granuleuse. (Loại kem này có kết cấu dạng hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Grain: hạt (nói chung, có thể lớn hơn ).
- Particule: hạt, phần tử (thường dùng trong khoa học).
- Pilule: viên thuốc (thường lớn hơn trong dược học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "granule")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "granule")
danh từ giống đực
- hạt con, hạt nhỏ
- (dược học) viên nhỏ