crêperie

Học thuật
Thân thiện
crêperie

Une famille entre dans une crêperie pour dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hiệu bánh xèo, tiệm bánh crêpe: Một cửa hàng hoặc nhà hàng chuyên bán phục vụ các loại bánh crêpe (bánh xèo kiểu Pháp).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons dîné dans une petite crêperie bretonne. (Chúng tôi đã ăn tối trong một tiệm bánh crêpe nhỏ kiểu Bretagne.)
    • Cette rue est célèbre pour ses nombreuses crêperies. (Con phố này nổi tiếng nhiều hiệu bánh xèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crêperie traditionnelle": tiệm bánh crêpe truyền thống, thường nhấn mạnh đến phong cách công thức nấu ăn cổ điển.
    • Pour goûter les vraies galettes, il faut aller dans une crêperie traditionnelle. (Để nếm thử món galette đích thực, phải đến một tiệm bánh crêpe truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Crêpe (danh từ giống cái): bánh crêpe, bánh xèo (món ăn chính).
  • Crêpier / Crêpière (danh từ): người làm/nướng bánh crêpe chuyên nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Restaurant de crêpes: nhà hàng bánh crêpe.
  • Bistrot à crêpes: quán ăn nhỏ bán bánh crêpe.
Thành ngữ liên quan
  • Être une vraie crêperie: (cách nói thông tục) để chỉ một địa điểm thực sự chuyên về bánh crêpe, chất lượng tốt.
    • Ce n'est pas un simple snack, c'est une vraie crêperie ! (Đây không phảimột quán ăn nhanh tầm thường, một tiệm bánh crêpe đích thực!)
crêperie

Une famille entre dans une crêperie pour dîner.

danh từ giống cái
  1. hiệu bánh xèo

Từ gần giống