crépir

Học thuật
Thân thiện
crépir

Le maçon commence à crépir le mur extérieur de la maison.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trát vữa nhám vào (một bề mặt): Hành động phủ lên tường hoặc một bề mặt xây dựng khác một lớp vữa thô, thườnghỗn hợp của xi măng, cát nước, để tạo ra một lớp hoàn thiện kết cấu nhám, không bằng phẳng. Mục đích thườngđể bảo vệ hoặc chuẩn bị bề mặt trước khi sơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut crépir le mur avant de le peindre. (Phải trát vữa nhám vào tường trước khi sơn .)
    • Les maçons ont crêpi la façade de la maison. (Những người thợ xây đã trát vữa nhám lên mặt tiền của ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire crépir": thuê hoặc yêu cầu ai đó thực hiện việc trát vữa.
    • Nous allons faire crépir le mur du jardin. (Chúng tôi sẽ cho trát vữa nhám vào bức tường trong vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Crépi (danh từ giống đực): Lớp vữa nhám đã được trát lên.

    • Le crépi de ce mur est très solide. (Lớp vữa nhám trên bức tường này rất chắc chắn.)
  • Crépissage (danh từ giống đực): Hành động trát vữa nhám hoặc kết quả của hành động đó.

    • Le crépissage de la façade est terminé. (Việc trát vữa nhám mặt tiền đã xong.)
Từ đồng nghĩa
  • Enduire: trát, phủ (một lớp vật liệu lên bề mặt). Từ này rộng hơn, có thể chỉ việc trát các loại vữa khác nhau, không chỉ vữa nhám.
  • Plâtrer: trát vữa thạch cao. Chỉ dùng cho loại vật liệu cụ thểthạch cao.
Từ trái nghĩa
  • Lisser: làm nhẵn, đánh bóng (bề mặt).
  • Poncer: chà nhám, mài nhẵn.
crépir

Le maçon commence à crépir le mur extérieur de la maison.

ngoại động từ
  1. trát vữa nhám vào

Từ trái nghĩa

Từ chứa "crépir"