ctenocephalides

Học thuật
Thân thiện
ctenocephalides

A veterinarian examines a dog for ctenocephalides.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chi động vật chân đốt thuộc họ bọ chét: "Ctenocephalides" tên khoa học của một chi bọ chét, bao gồm các loài ký sinh phổ biến trên chó mèo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The most common flea found on dogs is Ctenocephalides canis. (Loài bọ chét phổ biến nhất tìm thấy trên chó Ctenocephalides canis.)
    • Veterinarians often treat infestations of Ctenocephalides felis, the cat flea. (Các bác sĩ thú y thường xử lý sự nhiễm ký sinh của Ctenocephalides felis, bọ chét mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu học thuật, nghiên cứu sinh học, thú y hoặc y học để chỉ chính xác chi bọ chét này.
    • The study focused on the life cycle of Ctenocephalides. (Nghiên cứu tập trung vào vòng đời của chi Ctenocephalides.)
Biến thể từ gần giống
  • Bọ chét (flea): Tên gọi chung cho các loài côn trùng ký sinh thuộc bộ Siphonaptera, trong đó chi .
  • Ctenocephalides canis: Tên khoa học của loài bọ chét chó.
  • Ctenocephalides felis: Tên khoa học của loài bọ chét mèo.
Từ đồng nghĩa
  • Chi bọ chét (flea genus): Cách gọi chung bằng tiếng Việt trong ngữ cảnh khoa học.
  • Bọ chét ký sinh (parasitic flea): Nhấn mạnh đặc tính ký sinh.
Lưu ý
  • "Ctenocephalides" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta sẽ sử dụng từ "bọ chét" (flea) thay vì tên khoa học này.
ctenocephalides

A veterinarian examines a dog for ctenocephalides.

Noun
  1. động vật chân đốt thuộc họ bọ chét

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "ctenocephalides"