cubage
/'kju:bidʤ/ Cách viết khác : (cubature) /'kju:bətʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép tính thể tích: Phương pháp hoặc quá trình xác định thể tích (khối lượng ba chiều) của một vật thể hoặc không gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cubage of the storage container was calculated to be 50 cubic meters. (Phép tính thể tích của thùng chứa được xác định là 50 mét khối.)
- Accurate cubage is essential in architecture and shipping. (Phép tính thể tích chính xác là điều cần thiết trong kiến trúc và vận chuyển hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To determine the cubage of": Xác định thể tích của.
- Engineers must determine the cubage of the foundation before construction. (Các kỹ sư phải xác định thể tích của nền móng trước khi xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cubature (n): Cách viết khác, đồng nghĩa với "cubage", chỉ phép tính thể tích.
- Volume (n): Thể tích (kết quả của phép tính, không phải bản thân phép tính).
- Cubic (adj): Thuộc về khối lập phương hoặc thể tích.
Từ đồng nghĩa
- Volumetric calculation: Phép tính thể tích.
- Stereometry: Phép đo thể tích (thuật ngữ chuyên ngành hơn, thường dùng trong hình học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "cubage".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cubage".
danh từ
- phép tính thể tích