cuban peso

Noun
  1. đơn vị tiền tệ cơ bản ở cuba, bằng 100 đồng xu của các nước thuộc ngữ hệ Bồ Đào Nha

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cuban peso
A traveler exchanges euros for Cuban pesos at a currency counter.