cuban revolution

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc Cách mạng Cuba: Một sự kiện lịch sử quan trọng, cuộc cách mạng do Fidel Castro một nhóm nhỏ chiến sĩ du kích lãnh đạo, lật đổ chế độ độc tài tham nhũng của Fulgencio Batista ở Cuba, diễn ra từ năm 1956 đến năm 1959.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Cuban Revolution had a profound impact on Latin American politics. (Cuộc Cách mạng Cuba đã tác động sâu sắc đến chính trị Mỹ Latinh.)
    • Many books have been written about the causes and consequences of the Cuban Revolution. (Nhiều cuốn sách đã được viết về nguyên nhân hậu quả của cuộc Cách mạng Cuba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of the Cuban Revolution": di sản của cuộc Cách mạng Cuba.
    • The legacy of the Cuban Revolution is still debated by historians today. (Di sản của cuộc Cách mạng Cuba vẫn đang được các nhà sử học tranh luận cho đến ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Revolutionary (adj/n): (thuộc về) cách mạng; nhà cách mạng.
    • He was a key revolutionary figure. (Ông ấy một nhân vật cách mạng then chốt.)
  • Pre-revolutionary Cuba (n): Cuba thời kỳ tiền cách mạng.
    • The film depicts life in pre-revolutionary Cuba. (Bộ phim mô tả cuộc sống ở Cuba thời kỳ tiền cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • The Castro Revolution: Cuộc cách mạng Castro (cách gọi khác nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của Fidel Castro).
  • The 1959 Cuban Revolution: Cuộc Cách mạng Cuba năm 1959 (cách gọi nhấn mạnh năm kết thúc thành công).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "Cuban Revolution" như một thành phần của thành ngữ.)

Noun
  1. cuộc cách mạng cuba

Từ đồng nghĩa