cubature

/'kju:bidʤ/ Cách viết khác : (cubature) /'kju:bətʃə/
Học thuật
Thân thiện
cubature

The engineer uses cubature to determine the volume of the new water tank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép tính thể tích: Một phương pháp toán học hoặc kỹ thuật dùng để xác định thể tích của một vật thể ba chiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cubature of a sphere can be calculated using a specific formula. (Phép tính thể tích của một hình cầu có thể được tính bằng một công thức cụ thể.)
    • Advanced cubature methods are used in engineering design. (Các phương pháp tính thể tích nâng cao được sử dụng trong thiết kế kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Numerical cubature": Phép tính thể tích bằng số, thường dùng trong tính toán khi không công thức giải tích chính xác.
    • Numerical cubature is essential for determining the volume of complex shapes. (Phép tính thể tích bằng số rất cần thiết để xác định thể tích của các hình dạng phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cubature formula (cụm danh từ): Công thức tính thể tích.
    • This cubature formula is accurate for polyhedra. (Công thức tính thể tích này chính xác cho các khối đa diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Volumetry: Phép đo thể tích.
  • Volume calculation: Tính toán thể tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "cubature".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cubature".

cubature

The engineer uses cubature to determine the volume of the new water tank.

danh từ
  1. phép tính thể tích

Từ chứa "cubature"