cubbish

/'kʌbiʃ/
Học thuật
Thân thiện
cubbish

A large, cubbish man clumsily knocked over a vase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lỗ mãng, thô tục: "Cubbish" mô tả một người cách cư xử thô lỗ, thiếu tinh tế lịch sự.
    • Vụng về: "Cubbish" cũng có thể chỉ sự vụng về, thiếu khéo léo trong hành động hoặc cách ứng xử.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His cubbish manners at the dinner party offended many guests. (Cách cư xử lỗ mãng của anh ta trong bữa tiệc tối đã làm phật lòng nhiều vị khách.)
    • The new intern is a bit cubbish with the office equipment. (Thực tập sinh mới hơi vụng về với các thiết bị văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cubbish behavior": hành vi lỗ mãng.
    • The manager will not tolerate any cubbish behavior in the workplace. (Quản lý sẽ không dung thứ bất kỳ hành vi lỗ mãng nào tại nơi làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cub (danh từ): con thú non (như gấu, sư tử); người còn non nớt, thiếu kinh nghiệm.
    • He's just a cub in this business. (Anh ta chỉ một tay mới trong lĩnh vực kinh doanh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Boorish: thô lỗ, quê mùa.
  • Clumsy: vụng về, hậu đậu.
  • Uncouth: thô lỗ, không lịch sự.
Từ trái nghĩa
  • Refined: tinh tế, lịch sự.
  • Polished: trau chuốt, lịch thiệp.
  • Graceful: duyên dáng, thanh nhã.
cubbish

A large, cubbish man clumsily knocked over a vase.

tính từ
  1. lỗ mãng, thô tục
  2. vụng về