cube root
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Căn bậc ba: Một số mà khi nhân với chính nó ba lần (tức là lũy thừa ba) thì bằng một số cho trước. Nó là phép toán ngược lại của phép lũy thừa bậc ba.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cube root of 8 is 2. (Căn bậc ba của 8 là 2.)
- We need to calculate the cube root of 27. (Chúng ta cần tính căn bậc ba của 27.)
- Finding the cube root is essential in solving some volume problems. (Việc tìm căn bậc ba là cần thiết để giải một số bài toán về thể tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To take the cube root of a number": Tính căn bậc ba của một số.
- The next step is to take the cube root of the result. (Bước tiếp theo là tính căn bậc ba của kết quả.)
Ký hiệu: Căn bậc ba của một số
xthường được ký hiệu là∛xhoặcx^(1/3).- ∛64 = 4 (Căn bậc ba của 64 bằng 4.)
Biến thể và từ gần giống
- Root (n): Căn số, gốc (trong toán học, nói chung).
- Square root: Căn bậc hai.
- Cube (n): Hình lập phương; lũy thừa ba.
- 2 cubed is 8. (2 lũy thừa ba là 8.)
Từ đồng nghĩa
- Third root: Căn bậc ba (cách gọi khác, ít phổ biến hơn trong tiếng Anh thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "cube root" vì đây là một danh từ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cube root".)
Noun
- (toán học) căn bậc ba