cubicity
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất lập phương, đặc điểm hình khối lập phương: "Cubicity" là danh từ chỉ đặc tính hoặc trạng thái của một vật thể có hình dạng giống hoặc gần giống một hình lập phương. Nó mô tả mức độ mà một vật thể có các đặc điểm của một khối lập phương, chẳng hạn như các cạnh thẳng và các góc vuông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cubicity of the salt crystal was remarkable under the microscope. (Tính chất lập phương của tinh thể muối thật đáng chú ý dưới kính hiển vi.)
- Architects sometimes aim for a certain cubicity in their building designs. (Các kiến trúc sư đôi khi hướng tới một mức độ hình khối lập phương nhất định trong thiết kế tòa nhà của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Degree of cubicity": Mức độ hình lập phương.
- Scientists measured the degree of cubicity in the mineral samples. (Các nhà khoa học đã đo lường mức độ hình lập phương trong các mẫu khoáng vật.)
"To exhibit cubicity": Thể hiện tính chất lập phương.
- Not all crystals exhibit perfect cubicity. (Không phải tất cả tinh thể đều thể hiện tính chất lập phương hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
Cube (n): Hình lập phương, khối lập phương.
- A sugar cube is a common example. (Một viên đường là một ví dụ phổ biến.)
Cubic (adj): Thuộc về hình lập phương, có dạng khối.
- The room had a cubic shape. (Căn phòng có hình dạng khối.)
Cubical (adj): Có hình khối lập phương.
- He works in a small cubical office. (Anh ấy làm việc trong một văn phòng nhỏ hình khối.)
Từ đồng nghĩa
- Cubic nature: Bản chất hình khối lập phương.
- Cube-like quality: Đặc tính giống hình lập phương.
Lưu ý
- "Cubicity" là một danh từ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hình học, tinh thể học, kiến trúc hoặc mô tả hình dạng. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Noun
- khối lập phương