cubism
/'kju:bizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa lập thể: Một trào lưu nghệ thuật tiên phong quan trọng của thế kỷ 20, chủ yếu trong hội họa và điêu khắc, được phát triển bởi Pablo Picasso và Georges Braque. Nó phá vỡ và tái cấu trúc các đối tượng thành các hình khối, mặt phẳng hình học và góc nhìn trừu tượng để thể hiện chúng từ nhiều góc độ cùng một lúc trên mặt phẳng hai chiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Picasso and Braque are considered the founders of cubism. (Picasso và Braque được coi là những người sáng lập chủ nghĩa lập thể.)
- The painting is a classic example of early cubism. (Bức tranh là một ví dụ điển hình của chủ nghĩa lập thể giai đoạn đầu.)
- She wrote her thesis on the influence of African art on the development of cubism. (Cô ấy viết luận án về ảnh hưởng của nghệ thuật châu Phi đối với sự phát triển của chủ nghĩa lập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Analytic Cubism" (Lập thể phân tích): Giai đoạn đầu của chủ nghĩa lập thể (khoảng 1909-1912), nơi các hình thức bị phân tích và chia nhỏ thành các cấu trúc hình học phức tạp, thường sử dụng tông màu tối, chủ yếu là nâu, xám, đen.
- The monochromatic palette is characteristic of Analytic Cubism. (Bảng màu đơn sắc là đặc trưng của Lập thể phân tích.)
"Synthetic Cubism" (Lập thể tổng hợp): Giai đoạn sau (khoảng 1912-1914), nơi các tác phẩm được xây dựng (tổng hợp) từ các yếu tố đơn giản hơn, hình dạng phẳng hơn và thường kết hợp các vật liệu cắt dán (collage) như giấy báo hoặc vải.
- The use of newspaper clippings in this work marks the beginning of Synthetic Cubism. (Việc sử dụng các mẩu báo trong tác phẩm này đánh dấu sự khởi đầu của Lập thể tổng hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Cubist (Danh từ): Người theo chủ nghĩa lập thể, nghệ sĩ lập thể.
- Juan Gris was a prominent cubist. (Juan Gris là một nghệ sĩ lập thể nổi bật.)
- Cubist (Tính từ): Thuộc về chủ nghĩa lập thể, có phong cách lập thể.
- The museum has a collection of cubist sculptures. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các tác phẩm điêu khắc theo phong cách lập thể.)
- Cubistic (Tính từ): Mang tính chất lập thể (ít phổ biến hơn "cubist").
- The architect designed a building with a cubistic facade. (Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với mặt tiền mang tính lập thể.)
Từ đồng nghĩa
- Geometric abstraction (Sự trừu tượng hình học): Một thuật ngữ rộng hơn mô tả nghệ thuật sử dụng các hình dạng hình học, có thể bao gồm nhưng không giới hạn ở chủ nghĩa lập thể.
- Modernist movement (Trào lưu hiện đại chủ nghĩa): Chủ nghĩa lập thể là một phần quan trọng của các trào lưu nghệ thuật hiện đại đầu thế kỷ 20.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "cubism".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cubism".
danh từ
- (hội họa) xu hướng lập thể